débraillé

Học thuật
Thân thiện
débraillé

Un homme débraillé marche dans la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ăn mặc lôi thôi, lếch thếch: Miêu tả một người trang phục không gọn gàng, cẩu thả, thiếu chỉn chu.
    • (Nghĩa bóng) Bừa bãi, cẩu thả: Miêu tả phong cách, tác phong hoặc một cái gì đó thiếu trật tự, không ngăn nắp.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cách ăn mặc lôi thôi lếch thếch: Chỉ trạng thái hoặc phong cách ăn mặc thiếu gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est arrivé à la réunion, les cheveux en bataille et tout à fait débraillé. (Anh ta đến cuộc họp với mái tóc rối bù ăn mặc hoàn toàn lôi thôi.)
    • Un style d'écriture débraillé. (Một phong cách viết bừa bãi.)
  • Danh từ:
    • Son débraillé ne passe pas inaperçu. (Cái vẻ lôi thôi lếch thếch của anh ta không thể không bị chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être débraillé": Ở trong trạng thái ăn mặc lôi thôi.
    • Il ne faut pas être débraillé pour un entretien d'embauche. (Không được ăn mặc lôi thôi cho một buổi phỏng vấn xin việc.)
  • "Se montrer débraillé": Xuất hiện với vẻ ngoài không gọn gàng.
    • Le chanteur s'est montré débraillé sur scène. (Người ca sĩ đã xuất hiện trên sân khấu với vẻ ngoài luộm thuộm.)
Biến thể từ gần giống
  • Débrailler (verbe pronominal, ít dùng): Trở nên lôi thôi, ăn mặc cẩu thả.
    • Il se débraille en fin de semaine. (Cuối tuần anh ta ăn mặc lôi thôi hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Négligé: Xuề xòa, cẩu thả (về trang phục).
  • Mal soigné: Không chải chuốt, thiếu gọn gàng.
  • Désordonné: Lộn xộn, bừa bộn (có thể dùng cho cả trang phục không gian).
Từ trái nghĩa
  • Soigné: Chải chuốt, gọn gàng.
  • Élégant: Thanh lịch.
  • Correct: Chỉnh tề, đúng mực.
débraillé

Un homme débraillé marche dans la rue.

tính từ
  1. ăn mặc lôi thôi lếch thếch
  2. (nghĩa bóng) bừa bãi
    • Des manières débraillées
      tác phong bừa bãi
danh từ giống đực
  1. cách ăn mặc lôi thôi lếch thếch

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "débraillé"