débraillé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ăn mặc lôi thôi, lếch thếch: Miêu tả một người có trang phục không gọn gàng, cẩu thả, thiếu chỉn chu.
- (Nghĩa bóng) Bừa bãi, cẩu thả: Miêu tả phong cách, tác phong hoặc một cái gì đó thiếu trật tự, không ngăn nắp.
Danh từ giống đực:
- Cách ăn mặc lôi thôi lếch thếch: Chỉ trạng thái hoặc phong cách ăn mặc thiếu gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est arrivé à la réunion, les cheveux en bataille et tout à fait débraillé. (Anh ta đến cuộc họp với mái tóc rối bù và ăn mặc hoàn toàn lôi thôi.)
- Un style d'écriture débraillé. (Một phong cách viết bừa bãi.)
- Danh từ:
- Son débraillé ne passe pas inaperçu. (Cái vẻ lôi thôi lếch thếch của anh ta không thể không bị chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être débraillé": Ở trong trạng thái ăn mặc lôi thôi.
- Il ne faut pas être débraillé pour un entretien d'embauche. (Không được ăn mặc lôi thôi cho một buổi phỏng vấn xin việc.)
- "Se montrer débraillé": Xuất hiện với vẻ ngoài không gọn gàng.
- Le chanteur s'est montré débraillé sur scène. (Người ca sĩ đã xuất hiện trên sân khấu với vẻ ngoài luộm thuộm.)
Biến thể và từ gần giống
- Débrailler (verbe pronominal, ít dùng): Trở nên lôi thôi, ăn mặc cẩu thả.
- Il se débraille en fin de semaine. (Cuối tuần anh ta ăn mặc lôi thôi hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Négligé: Xuề xòa, cẩu thả (về trang phục).
- Mal soigné: Không chải chuốt, thiếu gọn gàng.
- Désordonné: Lộn xộn, bừa bộn (có thể dùng cho cả trang phục và không gian).
Từ trái nghĩa
- Soigné: Chải chuốt, gọn gàng.
- Élégant: Thanh lịch.
- Correct: Chỉnh tề, đúng mực.
tính từ
- ăn mặc lôi thôi lếch thếch
- (nghĩa bóng) bừa bãi
- Des manières débrailléestác phong bừa bãi
danh từ giống đực
- cách ăn mặc lôi thôi lếch thếch