strict

/strikt/
tính từ
  1. chặt chẽ, nghiêm túc, nghiêm chỉnh
    • Principes stricts
      nguyên tắc chặt chẽ
    • Strict en affaires
      nghiêm túc trong công việc
  2. tối thiểu
    • Le strict nécessaire
      cái cần thiết tối thiểu
  3. hẹp
    • Sents strict d'un mot
      nghĩa hẹp của một từ
  4. (từ , nghĩa ) chật
    • Costume très strict
      bộ quần áo rất chật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

strict
Le professeur a des règles strictes pour la classe.