strict

/strikt/
Học thuật
Thân thiện
strict

Le professeur a des règles strictes pour la classe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chặt chẽ, nghiêm túc, nghiêm chỉnh: Chỉ sự tuân thủ chính xác, không khoan nhượng các quy tắc, nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn.
    • Tối thiểu: Chỉ mức độ cơ bản nhất, không thêm.
    • Hẹp: Chỉ nghĩa chính xác, hạn hẹp của một từ hoặc khái niệm.
    • (Từ ) Chật: Chỉ quần áo sát, chật chội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (chặt chẽ, nghiêm túc):

    • Le professeur est très strict sur les délais. (Giáo viên rất nghiêm khắc về thời hạn.)
    • Ils suivent un régime alimentaire strict. (Họ tuân theo một chế độ ăn uống nghiêm ngặt.)
  • Tính từ (tối thiểu):

    • Je n'ai emporté que le strict nécessaire. (Tôi chỉ mang theo những thứ tối thiểu cần thiết.)
  • Tính từ (hẹp):

    • Dans son sens le plus strict, ce terme désigne... (Theo nghĩa hẹp nhất, thuật ngữ này chỉ...)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au sens strict (du terme)": Theo nghĩa chặt chẽ (của từ này).

    • Ce n'est pas, au sens strict, une obligation légale. (Theo nghĩa chặt chẽ, đó không phảimột nghĩa vụ pháp lý.)
  • "Dans la stricte mesure du possible": Trong phạm vi tối thiểu có thể.

    • Nous interviendrons dans la stricte mesure du possible. (Chúng tôi sẽ can thiệp trong phạm vi tối thiểu có thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Strictement (phó từ): một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ.

    • Il est strictement interdit de fumer. (Việc hút thuốc bị cấm một cách nghiêm ngặt.)
  • Stricteur (tính từ, so sánh hơn): nghiêm khắc hơn (ít dùng).

  • Striction (danh từ, hiếm): sự thắt chặt, sự siết chặt.
Từ đồng nghĩa
  • Rigoureux: nghiêm khắc, khắt khe.
  • Sévère: nghiêm khắc, hà khắc.
  • Restreint: hạn chế, bị giới hạn (cho nghĩa "tối thiểu" hoặc "hẹp").
Từ trái nghĩa
  • Laxiste: dễ dãi, buông lỏng.
  • Large: rộng rãi, khoan hồng.
  • Abondant: dồi dào, phong phú (trái nghĩa với "tối thiểu").
strict

Le professeur a des règles strictes pour la classe.

tính từ
  1. chặt chẽ, nghiêm túc, nghiêm chỉnh
    • Principes stricts
      nguyên tắc chặt chẽ
    • Strict en affaires
      nghiêm túc trong công việc
  2. tối thiểu
    • Le strict nécessaire
      cái cần thiết tối thiểu
  3. hẹp
    • Sents strict d'un mot
      nghĩa hẹp của một từ
  4. (từ , nghĩa ) chật
    • Costume très strict
      bộ quần áo rất chật