décadence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự suy đồi, sự suy tàn: Chỉ sự suy giảm về đạo đức, văn hóa, hoặc sức mạnh của một cá nhân, một nhóm người, hoặc một xã hội theo thời gian.
- Thời kỳ suy đồi: Trong lịch sử, đặc biệt dùng để chỉ giai đoạn cuối cùng, thời kỳ suy tàn của một nền văn minh hoặc đế chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La décadence des mœurs est souvent critiquée. (Sự suy đồi của phong tục thường bị chỉ trích.)
- L'empire était en pleine décadence. (Đế chế đang trong thời kỳ suy tàn hoàn toàn.)
- Il a écrit un essai sur la décadence de la société moderne. (Anh ấy đã viết một bài tiểu luận về sự suy đồi của xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber en décadence": rơi vào tình trạng suy đồi, bắt đầu suy tàn.
- Après la mort de l'empereur, la dynastie tomba en décadence. (Sau cái chết của hoàng đế, triều đại bắt đầu suy tàn.)
"Être un symbole de décadence": là biểu tượng của sự suy đồi.
- Ce luxe ostentatoire est perçu comme un symbole de décadence. (Sự xa hoa phô trương đó được coi là biểu tượng của sự suy đồi.)
Biến thể và từ gần giống
Décadent, décadente (tính từ): thuộc về sự suy đồi, mang tính suy đồi.
- Un style de vie décadent. (Một lối sống suy đồi.)
- Un art décadent. (Một nền nghệ thuật suy đồi.)
Déclin (danh từ giống đực): sự suy giảm, sự tàn lụi (thường dùng cho sức mạnh, ảnh hưởng hoặc số lượng, ít mang sắc thái đạo đức mạnh như "décadence").
- Le déclin d'une industrie. (Sự suy giảm của một ngành công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Dégénérescence: sự thoái hóa, suy biến (nhấn mạnh vào sự sa sút về chất lượng hoặc phẩm chất).
- Déchéance: sự sa sút, sự mất phẩm giá (thường dùng cho địa vị, đạo đức cá nhân).
- Affaiblissement: sự suy yếu (nhấn mạnh vào sức mạnh).
Thành ngữ liên quan
- "Les poètes de la décadence": Các nhà thơ thời kỳ suy đồi. Cụm từ lịch sử-văn học dùng để chỉ các nhà thơ Pháp cuối thế kỷ 19, thường gắn với phong trào Văn chương Suy đồi (Décadentisme).
- Les œuvres des poètes de la décadence sont souvent sombres et raffinées. (Các tác phẩm của các nhà thơ thời kỳ suy đồi thường u tối và tinh tế.)
danh từ giống cái
- sự suy đồi, sự suy tàn
- Tomber en décadencesuy đồi
- (sử học) thời kỳ suy đồi (của đế quốc La Mã)
- Les poètes de la décadencecác nhà thơ thời kỳ suy đồi