décalotter

Học thuật
Thân thiện
décalotter

Un médecin montre comment décalotter correctement.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Y học) Vén bao quy đầu lên: Hành động kéo da quy đầu (phần da bao phủ đầu dương vật) về phía gốc để lộ hoàn toàn quy đầu ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Le médecin a expliqué comment bien décalotter pour l'hygiène. (Bác sĩ đã giải thích cách vén bao quy đầu đúng cách để vệ sinh.)
    • Il est important d'apprendre à décalotter dès le plus jeune âge dans certains cas. (Trong một số trường hợp, việc học cách vén bao quy đầu từ nhỏquan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Savoir se décalotter": Biết cách tự vén bao quy đầu của mình (thường trong ngữ cảnh vệ sinh cá nhân).
    • À cet âge, le garçon doit savoir se décalotter pour son hygiène intime. (Ở độ tuổi này, cậu bé phải biết tự vén bao quy đầu để vệ sinh vùng kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Décalottage (danh từ): Hành động vén bao quy đầu; sự lộn bao quy đầu.
    • Le décalottage complet est parfois impossible en cas de phimosis. (Việc vén bao quy đầu hoàn toàn đôi khikhông thể trong trường hợp hẹp bao quy đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Découvrir le gland (cụm từ): Làm lộ đầu dương vật ra. (Đâycách diễn đạt mô tả hành động một cách thông thường hơn, ít mang tính thuật ngữ y học hơn "décalotter").
Lưu ý
  • Từ này tính chất chuyên môn y khoa nhạy cảm. chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu y tế, hướng dẫn vệ sinh, hoặc các cuộc thảo luận liên quan đến sức khỏe sinh dục nam.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến dễ hiểu trong ngữ cảnh thông thường là "lột/vén bao quy đầu". Cụm từ "truy cu" trong ngữ cảnh tham khảomột từ lóng, ít được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc y văn.
décalotter

Un médecin montre comment décalotter correctement.

nội động từ
  1. (y học) vén bao quy đầu lên, truy cu