décanter

ngoại động từ
  1. gạn
    • Décanter un liquide
      gạn một chất nước
  2. làm sáng tỏ những ý kiến của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "décanter"

décanter
On laisse décanter le vin avant de le servir.