décanter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gạn, lọc, chiết: Hành động rót nhẹ nhàng một chất lỏng (thường là rượu vang, nước, hoặc dung dịch) để tách phần trong, sạch ra khỏi cặn lắng ở dưới đáy.
- Làm sáng tỏ, làm rõ ràng (ý kiến, tư tưởng): (Nghĩa ẩn dụ) Hành động suy nghĩ thấu đáo, sắp xếp lại để làm cho một ý tưởng, quan điểm trở nên rõ ràng và mạch lạc hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (Nghĩa gạn/lọc):
- Il faut décanter le vin avant de le servir. (Phải gạn rượu vang trước khi phục vụ.)
- Décanter l'eau boueuse pour la rendre potable. (Gạn nước đục để làm cho nó có thể uống được.)
- Ngoại động từ (Nghĩa làm sáng tỏ):
- Il a besoin de temps pour décanter ses idées. (Anh ấy cần thời gian để làm sáng tỏ những ý tưởng của mình.)
- Cette discussion nous a permis de décanter le problème. (Cuộc thảo luận này đã cho phép chúng tôi làm rõ vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser décanter": (Nghĩa đen) Để yên cho chất lỏng lắng cặn; (Nghĩa bóng) Để một vấn đề, một ý nghĩ "lắng xuống", có thời gian suy ngẫm trước khi quyết định hoặc hành động.
- Laisse décanter la situation avant de prendre une décision. (Hãy để tình hình lắng xuống trước khi đưa ra quyết định.)
- "Se décanter" (Động từ phản thân): Tự trở nên trong, sáng tỏ.
- Les idées se décantent peu à peu dans son esprit. (Những ý tưởng dần dần trở nên sáng tỏ trong tâm trí anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Décantation (Danh từ giống cái): Sự gạn, sự chiết; quá trình lắng và tách cặn.
- La décantation est une méthode de séparation. (Gạn là một phương pháp tách.)
- Décanter (Danh từ giống đực): Bình gạn, phễu chiết (dụng cụ dùng để gạn).
- Utiliser un décanter pour le vin. (Sử dụng một bình gạn cho rượu vang.)
Từ đồng nghĩa
- Filtrer: Lọc (chủ yếu dùng cho nghĩa vật lý).
- Clarifier: Làm trong, làm sáng tỏ (dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Éclaircir: Làm sáng tỏ, làm rõ (thường dùng cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "décanter" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "décanter".
ngoại động từ
- gạn
- Décanter un liquidegạn một chất nước
- làm sáng tỏ những ý kiến của mình