déchausser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cởi giày (cho ai đó): Hành động tháo hoặc cởi giày, dép ra khỏi chân của một người, thường là cho người khác.
- Làm lộ ra phần gốc, phần chân (của vật): Hành động làm cho phần gốc, phần chân hoặc phần nền đỡ của một vật (như cây, răng, tường) bị lộ ra ngoài, thường do đất bị xói mòn hoặc bị đào lên.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La mère déchausse son bébé avant de le mettre au lit. (Người mẹ cởi giày cho em bé trước khi đặt bé vào giường.)
- L'érosion a déchaussé les racines du vieux chêne. (Sự xói mòn đã làm lộ rễ của cây sồi già.)
- Le dentiste a dit que la gencive se rétractait, ce qui déchaussait la dent. (Nha sĩ nói rằng nướu đang bị tụt, điều đó làm lộ chân răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se déchausser" (Tự động từ): Tự cởi giày của mình.
- Il est poli de se déchausser avant d'entrer dans une maison japonaise. (Việc tự cởi giày trước khi vào nhà kiểu Nhật là lịch sự.)
- Dùng trong y khoa: Chỉ tình trạng nướu răng bị tụt, làm lộ chân răng.
- Le déchaussement dentaire est un problème de santé bucco-dentaire courant. (Tụt nướu làm lộ chân răng là một vấn đề sức khỏe răng miệng phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Déchaussé, déchaussée (tính từ): Bị lộ gốc/chân; bị cởi giày.
- une dent déchaussée (một chiếc răng bị lộ chân).
- Déchaussement (danh từ): Sự làm lộ gốc; (trong nha khoa) sự tụt nướu.
- le déchaussement d'un mur (sự lộ chân tường).
- Chausser (ngoại động từ, trái nghĩa): Đi giày vào, mang giày cho ai.
Từ đồng nghĩa
- Ôter les chaussures (de quelqu'un) (cụm từ): Cởi giày (cho ai).
- Dénuder (động từ): Làm trần, làm lộ ra (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về răng hoặc rễ cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déchausser".
ngoại động từ
- cởi giày cho
- Déchausser un enfantcởi giày cho một em bé
- làm lòi gốc, làm lòi chân
- Déchausser un arbrelàm lòi gốc cây
- Déchausser une dentlàm lòi chân răng
- Déchausser un murlàm lòi chân tường, đào lòi chân tường