butter
/'bʌtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bơ: Một chất béo thực phẩm mềm, màu vàng nhạt, được làm bằng cách đánh kem sữa hoặc sữa, thường dùng để phết lên bánh mì hoặc dùng trong nấu ăn và làm bánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Je mange du pain avec du beurre. (Tôi ăn bánh mì với bơ.)
- Cette recette nécessite 100 grammes de beurre. (Công thức này cần 100 gam bơ.)
- Préfères-tu le beurre ou la margarine ? (Bạn thích bơ hay bơ thực vật hơn?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre du beurre dans les épinards": Kiếm thêm tiền để cải thiện cuộc sống, kiếm thêm thu nhập.
- Ce petit job lui permet de mettre du beurre dans les épinards. (Công việc nhỏ này giúp anh ấy kiếm thêm thu nhập.)
"Faire son beurre": Kiếm tiền, làm giàu (thường hàm ý một cách dễ dàng hoặc không chính đáng).
- Il a fait son beurre avec ce commerce. (Hắn ta đã kiếm bộn tiền từ việc buôn bán này.)
Biến thể và từ gần giống
Beurré, beurrée (adj): Say bí tỉ.
- Il est rentré complètement beurré hier soir. (Tối qua anh ta về nhà trong tình trạng say bí tỉ.)
Beurrer (v): Phết bơ.
- N'oublie pas de beurrer le moule avant de verser la pâte. (Đừng quên phết bơ vào khuôn trước khi đổ bột vào.)
Beurrier (n): Hộp đựng bơ, lọ đựng bơ.
- Passe-moi le beurrier, s'il te plaît. (Làm ơn đưa cho tôi hộp đựng bơ.)
Từ đồng nghĩa
- Matière grasse laitière: Chất béo từ sữa.
- Graisse alimentaire: Chất béo thực phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'beurre'. Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ 'beurrer').
Thành ngữ liên quan
Comme dans du beurre: Rất dễ dàng, dễ như bỡn.
- Cette scie coupe le bois comme dans du beurre. (Cái cưa này cắt gỗ dễ như bỡn.)
Promettre plus de beurre que de pain: Hứa hẹn nhiều hơn thực tế có thể thực hiện.
- Méfie-toi, il promet toujours plus de beurre que de pain. (Hãy coi chừng, hắn ta luôn hứa hẹn nhiều hơn thực tế.)
ngoại động từ
- (nông nghiệp) vun gốc
- Butter un arbrevun gốc cho cây
- (tiếng lóng, biệt ngữ) giết