déclenche

Học thuật
Thân thiện
déclenche

Il appuie sur le bouton pour déclencher l'appareil photo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kích hoạt, khởi động, làm cho bắt đầu: Hành động gây ra hoặc làm cho một quá trình, một sự kiện, một cơ chế bắt đầu hoạt động, thườngmột cách đột ngột hoặc chủ ý.
    • Gây ra, làm bùng phát: Hành động trực tiếp dẫn đến một phản ứng, một cảm xúc mạnh mẽ hoặc một tình huống phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Appuyez sur ce bouton pour déclencher l'alarme. (Hãy nhấn nút này để kích hoạt chuông báo.)
    • Ses paroles ont déclenché une violente dispute. (Lời nói của anh ta đã gây ra một cuộc tranh cãi dữ dội.)
    • Le mouvement a déclenché un mécanisme complexe. (Chuyển động đó đã khởi động một cơ chế phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se déclencher" (động từ phản thân): Tự động khởi động, tự động bắt đầu, xảy ra.
    • L'alarme s'est déclenchée automatiquement. (Chuông báo đã tự kích hoạt.)
    • La tempête s'est déclenchée en pleine nuit. (Cơn bão đã bùng lên/xảy ra vào lúc nửa đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Déclencheur (danh từ giống đực): Nút bấm, công tắc, súng; (nghĩa bóng) nguyên nhân khởi phát.

    • Appuyez sur le déclencheur de l'appareil photo. (Hãy nhấn bấm của máy ảnh.)
    • Cet incident a été le déclencheur de la crise. (Sự cố đóngòi nổ của cuộc khủng hoảng.)
  • Déclenché, déclenchée (tính từ): Đã được kích hoạt, đã bắt đầu.

    • Le processus est maintenant déclenché. (Quy trình giờ đã được khởi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Activer: Kích hoạt, kích thích hoạt động.
  • Provoquer: Khiêu khích, gây ra (thường một phản ứng tiêu cực).
  • Déclencher vs. Commancer: "Déclencher" thường nhấn mạnh đến hành động khởi đầu một cái gì đó phức tạp, tự động hoặchậu quả, trong khi "commancer" (bắt đầu) mang tính chung chung hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách của phrasal verb tiếng Anh. Các cấu trúc tương đương được thể hiện qua cách sử dụng với tân ngữ trực tiếp hoặc cấu trúc phản thân "se déclencher").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "déclencher").

déclenche

Il appuie sur le bouton pour déclencher l'appareil photo.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) bộ ly hợp, bộ nhả