déclore

Học thuật
Thân thiện
déclore

Un jardinier déclore son jardin en retirant les piquets de bois.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dỡ bỏ hàng rào: Hành động tháo dỡ, phá bỏ hàng rào đang bao quanh một khu vực, làm cho không còn bị ngăn cách hoặc đóng kín nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le propriétaire a décidé de déclore son champ. (Chủ đất đã quyết định dỡ bỏ hàng rào thửa ruộng của mình.)
    • Autrefois, on déclorait les pâturages à la fin de l'été. (Ngày xưa, người ta dỡ bỏ hàng rào các bãi chăn thả vào cuối mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déclore un espace": dỡ bỏ hàng rào một không gian.
    • L'architecte propose de déclore l'espace public pour le rendre plus accueillant. (Kiến trúc sư đề xuất dỡ bỏ hàng rào không gian công cộng để làm cho thân thiện hơn.)
  • "déclore" với nghĩa bóng (hiếm gặp): mở ra, xóa bỏ sự ngăn cách.
    • Cette réforme vise à déclore les frontières économiques. (Cải cách này nhằm xóa bỏ các rào cản kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Clore (động từ): đóng lại, kết thúc. (Đâytừ trái nghĩa cơ bản của "déclore").
  • Enclore (ngoại động từ): rào lại, bao quanh bằng hàng rào.
  • Clôture (danh từ): hàng rào, sự kết thúc.
  • Déclôturer (ngoại động từ): là một biến thể hiện đại hơn, đồng nghĩa với "déclore".
Từ đồng nghĩa
  • Ouvrir (mở ra): có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng rộng hơn.
  • Dégager (dọn sạch, giải phóng): nhấn mạnh việc tạo ra không gian trống.
  • Supprimer la clôture (dỡ bỏ hàng rào): cách diễn đạt nghĩa hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Déclore" là một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong văn viết hoặc văn chương, có thể xuất hiện để tạo sắc thái cổ điển.
  • Thay thế: Trong hầu hết các tình huống hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ như "enlever la clôture", "supprimer la barrière" hoặc động từ "déclôturer".
déclore

Un jardinier déclore son jardin en retirant les piquets de bois.

ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) dỡ bỏ hàng rào
    • Déclore un jardin
      dỡ bỏ hàng rào một cái vườn