clore

ngoại động từ
  1. rào lại
    • Clore un jardin
      rào vườn
  2. đóng kín
    • Clore un passage
      đóng kín lối đi qua
  3. kết thúc
    • Clore un chapitre
      kết thúc một chương
    • Clore une séance
      kết thúc buổi họp
    • Clore la marche
      đi cuối cùng
    • clore la bouche à quelqu'un; clore le bec à quelqu'un
      khoá miệng ai lại
nội động từ
  1. đóng được
    • Porte qui ne clôt pas bien
      cửa không đóng chặt được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "clore"