clore

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Rào lại, bao quanh bằng hàng rào: Hành động dựng lên hoặc sử dụng hàng rào để ngăn cách một khu vực.
    • Đóng kín, bịt kín: Hành động làm cho một lối đi, một lối vào trở nên không thể qua lại được.
    • Kết thúc, chấm dứt: Hành động đưa một sự việc, một giai đoạn, một cuộc thảo luận đến hồi kết.
  2. Nội động từ:

    • Đóng được, khép được: (Dùng cho vật như cửa, nắp) có thể đóng lại, khép lại một cách hiệu quả hoặc không.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut clore le jardin pour empêcher les animaux d'entrer. (Phải rào khu vườn lại để ngăn không cho động vật vào.)
    • La municipalité a décidé de clore cette rue à la circulation. (Thành phố đã quyết định đóng con đường này không cho xe cộ qua lại.)
    • Le président va clore la conférence par un discours. (Chủ tịch sẽ kết thúc hội nghị bằng một bài phát biểu.)
  • Nội động từ:

    • Cette fenêtre clôt mal, il y a un courant d'air. (Cửa sổ này đóng không kín, gió lùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clore la bouche / le bec à quelqu'un" (thành ngữ): làm cho ai đó phải im miệng, không thể phản bác hay nói thêm được nữa.

    • Son argument irréfutable lui a clos le bec. (Lập luận không thể bác bỏ của anh ta đã khiến hắn phải im miệng.)
  • "clore la marche": đi cuối cùng trong một đoàn người, một cuộc diễu hành.

    • Les officiers supérieurs closent la marche du défilé. (Các sĩ quan cấp cao đi cuối cùng trong đoàn diễu hành.)
Biến thể từ liên quan
  • Clôture (danh từ từ gốc): hàng rào; sự kết thúc, phần kết luận.

    • La clôture de la session parlementaire. (Sự kết thúc của kỳ họp quốc hội.)
  • Clos, close (tính từ): kín, đóng; được rào lại; riêng tư, kết thúc.

    • Un jardin clos de murs. (Một khu vườn được tường bao quanh.)
    • L'affaire est close. (Vụ việc đã kết thúc.)
  • Enclore (ngoại động từ): rào quanh, bao bọc xung quanh.

Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ:
    • Fermer: đóng, đóng lại (nghĩa rộng phổ biến hơn).
    • Terminer, conclure: kết thúc, kết luận (về mặt thời gian hoặc lập luận).
    • Clôturer: kết thúc (một cuộc họp, một sự kiện); rào lại (một mảnh đất).
Cụm động từ (Locutions verbales)
  • En venir à clore (cách diễn đạt): đi đến chỗ kết thúc.
    • Le débat en est venu à clore sans consensus. (Cuộc tranh luận đã đi đến chỗ kết thúc không sự đồng thuận.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pour clore le ban" (thành ngữ, ít dùng): để kết thúc một cách long trọng, thườngmột loạt các bài phát biểu hoặc nghi lễ.
  • "Clore ses paupières" (văn chương): nhắm mắt lại (đi ngủ hoặc qua đời).
ngoại động từ
  1. rào lại
    • Clore un jardin
      rào vườn
  2. đóng kín
    • Clore un passage
      đóng kín lối đi qua
  3. kết thúc
    • Clore un chapitre
      kết thúc một chương
    • Clore une séance
      kết thúc buổi họp
    • Clore la marche
      đi cuối cùng
    • clore la bouche à quelqu'un; clore le bec à quelqu'un
      khoá miệng ai lại
nội động từ
  1. đóng được
    • Porte qui ne clôt pas bien
      cửa không đóng chặt được