clore
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Rào lại, bao quanh bằng hàng rào: Hành động dựng lên hoặc sử dụng hàng rào để ngăn cách một khu vực.
- Đóng kín, bịt kín: Hành động làm cho một lối đi, một lối vào trở nên không thể qua lại được.
- Kết thúc, chấm dứt: Hành động đưa một sự việc, một giai đoạn, một cuộc thảo luận đến hồi kết.
Nội động từ:
- Đóng được, khép được: (Dùng cho vật như cửa, nắp) có thể đóng lại, khép lại một cách hiệu quả hoặc không.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut clore le jardin pour empêcher les animaux d'entrer. (Phải rào khu vườn lại để ngăn không cho động vật vào.)
- La municipalité a décidé de clore cette rue à la circulation. (Thành phố đã quyết định đóng con đường này không cho xe cộ qua lại.)
- Le président va clore la conférence par un discours. (Chủ tịch sẽ kết thúc hội nghị bằng một bài phát biểu.)
Nội động từ:
- Cette fenêtre clôt mal, il y a un courant d'air. (Cửa sổ này đóng không kín, có gió lùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"clore la bouche / le bec à quelqu'un" (thành ngữ): làm cho ai đó phải im miệng, không thể phản bác hay nói thêm được nữa.
- Son argument irréfutable lui a clos le bec. (Lập luận không thể bác bỏ của anh ta đã khiến hắn phải im miệng.)
"clore la marche": đi cuối cùng trong một đoàn người, một cuộc diễu hành.
- Les officiers supérieurs closent la marche du défilé. (Các sĩ quan cấp cao đi cuối cùng trong đoàn diễu hành.)
Biến thể và từ liên quan
Clôture (danh từ từ gốc): hàng rào; sự kết thúc, phần kết luận.
- La clôture de la session parlementaire. (Sự kết thúc của kỳ họp quốc hội.)
Clos, close (tính từ): kín, đóng; được rào lại; riêng tư, kết thúc.
- Un jardin clos de murs. (Một khu vườn được tường bao quanh.)
- L'affaire est close. (Vụ việc đã kết thúc.)
Enclore (ngoại động từ): rào quanh, bao bọc xung quanh.
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ:
- Fermer: đóng, đóng lại (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Terminer, conclure: kết thúc, kết luận (về mặt thời gian hoặc lập luận).
- Clôturer: kết thúc (một cuộc họp, một sự kiện); rào lại (một mảnh đất).
Cụm động từ (Locutions verbales)
- En venir à clore (cách diễn đạt): đi đến chỗ kết thúc.
- Le débat en est venu à clore sans consensus. (Cuộc tranh luận đã đi đến chỗ kết thúc mà không có sự đồng thuận.)
Thành ngữ liên quan
- "Pour clore le ban" (thành ngữ, ít dùng): để kết thúc một cách long trọng, thường là một loạt các bài phát biểu hoặc nghi lễ.
- "Clore ses paupières" (văn chương): nhắm mắt lại (đi ngủ hoặc qua đời).
ngoại động từ
- rào lại
- Clore un jardinrào vườn
- đóng kín
- Clore un passageđóng kín lối đi qua
- kết thúc
- Clore un chapitrekết thúc một chương
- Clore une séancekết thúc buổi họp
- Clore la marcheđi cuối cùng
- clore la bouche à quelqu'un; clore le bec à quelqu'unkhoá miệng ai lại
nội động từ
- đóng được
- Porte qui ne clôt pas biencửa không đóng chặt được