décontracté

Học thuật
Thân thiện
décontracté

Il porte un pantalon décontracté pour une promenade en ville.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thư giãn, thoải mái (về thể chất): Trạng thái bắp được thả lỏng, không căng cứng.
    • Thoải mái, không căng thẳng (về tinh thần): Chỉ thái độ, tâm trạng bình tĩnh, tự nhiên, không lo âu hay gò bó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Après le massage, je me sens complètement décontracté. (Sau khi massage, tôi cảm thấy hoàn toàn thư giãn.)
    • Il a une attitude décontractée en toute circonstance. (Anh ấy thái độ thoải mái trong mọi hoàn cảnh.)
    • Portez une tenue décontractée pour la soirée. (Hãy mặc trang phục thoải mái cho buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être décontracté du gland" (thông tục, hơi thô tục): Cực kỳ thoải mái, không quan tâm đến bất cứ điều .
    • Il ne s'inquiète de rien, il est vraiment décontracté du gland. (Anh ta chẳng lo lắng cả, anh ta thực sự cực kỳ thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Décontracter (động từ): Làm cho thư giãn, thả lỏng.

    • Cette musique me décontracte. (Bản nhạc này làm tôi thư giãn.)
  • Décontraction (danh từ): Sự thư giãn, sự thoải mái.

    • La décontraction de son sourire est communicative. (Nụ cười thoải mái của ấy rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Détendu: Thư giãn, thoải mái.
  • Relaxé: Thoải mái, thư giãn (từ mượn tiếng Anh).
  • Naturel: Tự nhiên, không gượng gạo.
Từ trái nghĩa
  • Tendu: Căng thẳng.
  • Stressé: Bị căng thẳng, áp lực.
  • Raide: Cứng nhắc, gò bó.
décontracté

Il porte un pantalon décontracté pour une promenade en ville.

tính từ
  1. hết co, duỗi (bắp cơ)
  2. (nghĩa bóng, thân mật) không lo lắng.

Từ trái nghĩa

Từ chứa "décontracté"