guindé

Học thuật
Thân thiện
guindé

Un homme guindé ajuste sa cravate dans un miroir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giả tạo, ra vẻ trịnh trọng: Chỉ một người cách cư xử, nói năng cứng nhắc, thiếu tự nhiên, cố tạo ra vẻ nghiêm trang hoặc cao quá mức cần thiết.
    • Khoa trương, màu mè: Chỉ một phong cách (viết, nói, biểu diễn) quá cầu kỳ, hình thức, thiếu sự giản dị chân thực.
Ví dụ sử dụng
  • (Thái độ của anh ta rất ra vẻ trịnh trọng khi ở nơi công cộng.)
  • (Anh ấy đã đọc một bài diễn văn khoa trương không thuyết phục.)
  • (Hãy tránh một ngôn ngữ màu mè trong thư động lực của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être guindé": Ở trong trạng thái cứng nhắc, gò bó.
    • Détends-toi, ne sois pas si guindé ! (Thư giãn đi, đừng cứng nhắc quá như vậy!)
  • "Un sourire guindé": Một nụ cười gượng gạo, không tự nhiên.
    • Elle nous a adressé un sourire guindé. ( ấy đã gửi cho chúng tôi một nụ cười gượng gạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Guinder (động từ): Kéo căng (dây, buồm); (nghĩa bóng) làm cho trở nên cứng nhắc, cao quá mức.
    • Se guinder (tự phản thân): Lên giọng, làm ra vẻ quan trọng.
  • Raidé (adj): Cứng đờ, căng cứng (về cơ thể); có thể dùng với nghĩa tương tự về thái độ.
  • Affecté (adj): Màu mè, điệu bộ, không tự nhiên.
  • Pompeux/pompeuse (adj): Khoa trương, rỗng tuếch (thường dùng cho phong cách, ngôn từ).
Từ đồng nghĩa
  • Cérémonieux/cérémonieuse: Nghi thức, khách sáo.
  • Emprunté: Ngượng ngịu, không tự nhiên.
  • Solennel: Trang trọng, nghiêm túc (có thể mang nghĩa tiêu cực khi quá mức).
Từ trái nghĩa
  • Naturel: Tự nhiên.
  • Détendu: Thư giãn, thoải mái.
  • Simple: Giản dị, đơn giản.
  • Spontané: Tự phát, tự nhiên.
guindé

Un homme guindé ajuste sa cravate dans un miroir.

tính từ
  1. giả tạo, ra vẻ trịnh trọng
    • Personnage guindé
      nhân vật ra vẻ trịnh trọng
  2. khoa trương
    • Style guindé
      văn khoa trương

Từ trái nghĩa

Từ chứa "guindé"