tendu

tính từ
  1. chìa ra
    • Main tendue
      bàn tay chìa ra
  2. căng thẳng
    • Esprit tendu
      tinh thần căng thẳng
    • Situation tendue
      tình hình căng thẳng
  3. dụng công
    • Style tendu
      lời văn dụng công
  4. phủ tường
    • Chambre tendue de papier
      phòng tường phủ giấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "tendu"