tendu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống đực: tendu, giống cái: tendue):
- Chìa ra, duỗi ra, đưa ra: Chỉ một bộ phận cơ thể (như tay, chân) được duỗi thẳng và đưa về phía trước.
- Căng thẳng: Dùng để mô tả trạng thái tinh thần, tình huống hoặc mối quan hệ có nhiều áp lực, lo lắng, thiếu sự thoải mái.
- Dụng công, gò bó: Chỉ một phong cách (viết, nói, biểu diễn) quá cố gắng, thiếu tự nhiên.
- Được phủ, được trải: (Thường dùng ở thể bị động với "être") Chỉ một bề mặt (như tường, sàn) được bao phủ bởi một loại vải, giấy dán tường, thảm, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a le bras tendu pour attraper le livre. (Anh ấy chìa tay ra để lấy quyển sách.)
- Les relations entre les deux pays sont très tendues. (Quan hệ giữa hai nước rất căng thẳng.)
- Son discours était un peu tendu, pas très naturel. (Bài phát biểu của anh ta hơi dụng công, không được tự nhiên lắm.)
- Les murs de la chambre sont tendus de soie bleue. (Những bức tường của căn phòng được phủ bằng lụa màu xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être tendu vers": Hướng tới, tập trung vào (một mục tiêu).
- Tous ses efforts sont tendus vers la réussite de ce projet. (Mọi nỗ lực của anh ấy đều hướng tới thành công của dự án này.)
"Avoir les nerfs tendus": Căng thẳng thần kinh, rất lo lắng.
- Avant l'examen, les étudiants ont les nerfs tendus. (Trước kỳ thi, các sinh viên đều rất căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Tendre (động từ): Duỗi ra, căng ra; đưa ra; có khuynh hướng.
- Tendre la main. (Đưa tay ra.)
- Cela tend à prouver son innocence. (Điều đó có xu hướng chứng minh sự vô tội của anh ta.)
Tension (danh từ): Sự căng thẳng; điện áp.
- La tension politique. (Sự căng thẳng chính trị.)
- Haute tension. (Điện cao thế.)
Tendinite (danh từ): Viêm gân.
- Une tendinite au coude. (Viêm gân ở khuỷu tay.)
Từ đồng nghĩa
- Căng thẳng: Stressé, crispé, nerveux.
- Chìa ra: Étendu, allongé.
- Dụng công: Forcé, affecté.
- Được phủ: Recouvert, tapissé.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'tendu' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
Tendu comme un arc: Căng như cây cung (rất căng thẳng).
- Avant son discours, il était tendu comme un arc. (Trước bài phát biểu, anh ta căng thẳng như cây cung.)
Une corde tendue: Một sợi dây căng (chỉ tình huống nguy hiểm, dễ đổ vỡ).
- Leur amitié est une corde tendue. (Tình bạn của họ như một sợi dây căng.)
tính từ
- chìa ra
- Main tenduebàn tay chìa ra
- căng thẳng
- Esprit tendutinh thần căng thẳng
- Situation tenduetình hình căng thẳng
- dụng công
- Style tendulời văn dụng công
- phủ tường
- Chambre tendue de papierphòng có tường phủ giấy