décontracter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm hết co, duỗi ra (bắp cơ): Hành động làm cho một cơ bắp hoặc một bộ phận cơ thể đang căng cứng trở nên thư giãn và mềm mại hơn.
- Làm thư giãn, làm thoải mái (tinh thần): Hành động làm giảm bớt sự căng thẳng, lo âu hoặc áp lực về mặt tinh thần, tâm lý.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le massage aide à décontracter les muscles du dos. (Việc mát-xa giúp làm thư giãn các cơ ở lưng.)
- Prendre une profonde respiration peut décontracter l'esprit avant un examen. (Hít một hơi thật sâu có thể làm thư giãn tinh thần trước một kỳ thi.)
- Elle a utilisé une crème pour décontracter sa nuque raide. (Cô ấy đã dùng một loại kem để làm duỗi cái cổ bị cứng của mình ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se décontracter" (Động từ phản thân): tự thư giãn, tự làm mình thoải mái.
- Il a besoin d'apprendre à se décontracter après le travail. (Anh ấy cần học cách tự thư giãn sau giờ làm.)
- Avant de commencer le match, les joueurs se décontractent en écoutant de la musique. (Trước khi bắt đầu trận đấu, các cầu thủ tự làm mình thoải mái bằng cách nghe nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Décontracté, décontractée (tính từ): thư giãn, thoải mái, không căng thẳng.
- Il a une attitude très décontractée face aux problèmes. (Anh ấy có thái độ rất thoải mái trước các vấn đề.)
- Décontraction (danh từ): sự thư giãn, sự thoải mái.
- La décontraction musculaire est importante après le sport. (Sự thư giãn cơ bắp rất quan trọng sau khi chơi thể thao.)
Từ đồng nghĩa
- Détendre: làm giãn ra, làm thư giãn (thường dùng cho cả cơ bắp và tinh thần).
- Relâcher: nới lỏng, thả lỏng.
- Assouplir: làm mềm dẻo, làm dễ uốn.
Từ trái nghĩa
- Contracter: làm co lại, làm căng cứng.
- Tendre: làm căng ra.
- Crisper: làm co thắt, làm căng thẳng.
ngoại động từ
- làm hết co, duỗi ra (bắp cơ).