crisper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm co dúm lại, làm co quắp lại: Hành động khiến một vật gì đó (thường là một bộ phận cơ thể) co lại một cách căng thẳng, không tự nhiên, thường do đau đớn, lạnh giá hoặc cảm xúc mạnh.
- Làm bực bội, làm cáu kỉnh (thân mật): Khiến ai đó trở nên khó chịu, bực tức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Le froid crispe les doigts. (Cái lạnh làm co quắp các ngón tay.)
- La douleur a crispé son visage. (Cơn đau đã làm co dúm khuôn mặt anh ấy.)
- Son attitude me crispe ! (Thái độ của anh ta làm tôi bực bội!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être crispé(e)" (tính từ): Ở trạng thái căng thẳng, co cứng (về thể chất) hoặc căng thẳng, khó chịu (về tinh thần).
- Il avait les épaules crispées à cause du stress. (Anh ấy có đôi vai co cứng vì căng thẳng.)
- Elle était crispée avant son entretien. (Cô ấy rất căng thẳng trước buổi phỏng vấn.)
- "Avoir les nerfs crispés": Có thần kinh căng thẳng, rất dễ cáu.
- Après cette journée, j'ai les nerfs crispés. (Sau ngày hôm nay, tôi thần kinh căng thẳng hết cả lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Crispation (danh từ): Sự co cứng, sự căng thẳng.
- Une crispation des muscles. (Sự co cứng của cơ bắp.)
- Une crispation dans la voix. (Sự căng thẳng trong giọng nói.)
- Se crisper (động từ phản thân): Tự làm mình co cứng lại, trở nên căng thẳng.
- Il se crispe dès qu'on aborde ce sujet. (Anh ấy trở nên căng thẳng ngay khi chúng tôi chạm đến chủ đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Contracter: Làm co lại, co thắt.
- Tendre: Làm căng ra (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về sự căng thẳng).
- Agacer: Làm khó chịu, chọc tức (nghĩa "làm bực bội").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se crisper sur quelque chose: Nắm chặt, co quắp lấy thứ gì đó (theo nghĩa đen hoặc bám víu vào ý tưởng theo nghĩa bóng).
- Il se crispe sur son sac. (Anh ấy nắm chặt lấy chiếc túi của mình.)
- Elle se crispe sur ses vieilles idées. (Cô ấy khư khư giữ lấy những ý tưởng cũ kỹ của mình.)
ngoại động từ
- làm co dúm lại
- làm co quắp lại
- Crispé par la douleurco quắp lại vì đau
- (thân mật) làm bực bội