crisper

ngoại động từ
  1. làm co dúm lại
  2. làm co quắp lại
    • Crispé par la douleur
      co quắp lại đau
  3. (thân mật) làm bực bội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "crisper"

Từ có nhắc đến "crisper"