crisper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm co dúm lại, làm co quắp lại: Hành động khiến một vật đó (thườngmột bộ phận cơ thể) co lại một cách căng thẳng, không tự nhiên, thường do đau đớn, lạnh giá hoặc cảm xúc mạnh.
    • Làm bực bội, làm cáu kỉnh (thân mật): Khiến ai đó trở nên khó chịu, bực tức.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Le froid crispe les doigts. (Cái lạnh làm co quắp các ngón tay.)
    • La douleur a crispé son visage. (Cơn đau đã làm co dúm khuôn mặt anh ấy.)
    • Son attitude me crispe ! (Thái độ của anh ta làm tôi bực bội!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être crispé(e)" (tính từ): Ở trạng thái căng thẳng, co cứng (về thể chất) hoặc căng thẳng, khó chịu (về tinh thần).
    • Il avait les épaules crispées à cause du stress. (Anh ấy đôi vai co cứng căng thẳng.)
    • Elle était crispée avant son entretien. ( ấy rất căng thẳng trước buổi phỏng vấn.)
  • "Avoir les nerfs crispés": thần kinh căng thẳng, rất dễ cáu.
    • Après cette journée, j'ai les nerfs crispés. (Sau ngày hôm nay, tôi thần kinh căng thẳng hết cả lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Crispation (danh từ): Sự co cứng, sự căng thẳng.
    • Une crispation des muscles. (Sự co cứng của bắp.)
    • Une crispation dans la voix. (Sự căng thẳng trong giọng nói.)
  • Se crisper (động từ phản thân): Tự làm mình co cứng lại, trở nên căng thẳng.
    • Il se crispe dès qu'on aborde ce sujet. (Anh ấy trở nên căng thẳng ngay khi chúng tôi chạm đến chủ đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Contracter: Làm co lại, co thắt.
  • Tendre: Làm căng ra (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về sự căng thẳng).
  • Agacer: Làm khó chịu, chọc tức (nghĩa "làm bực bội").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se crisper sur quelque chose: Nắm chặt, co quắp lấy thứ đó (theo nghĩa đen hoặc bám víu vào ý tưởng theo nghĩa bóng).
    • Il se crispe sur son sac. (Anh ấy nắm chặt lấy chiếc túi của mình.)
    • Elle se crispe sur ses vieilles idées. ( ấy khư khư giữ lấy những ý tưởng kỹ của mình.)
ngoại động từ
  1. làm co dúm lại
  2. làm co quắp lại
    • Crispé par la douleur
      co quắp lại đau
  3. (thân mật) làm bực bội

Từ trái nghĩa

Từ chứa "crisper"

Từ có nhắc đến "crisper"