tendre
Tính từ:
- Mềm, non: Chỉ tính chất vật lý của vật liệu dễ bị uốn cong, cắt hoặc nhai.
- Dịu dàng, âu yếm: Chỉ thái độ, cảm xúc hoặc biểu hiện trìu mến, nhẹ nhàng.
- Nhạt (màu sắc): Chỉ màu sắc có tông nhẹ, không đậm.
- Dễ bị tổn thương, nhạy cảm: Chỉ trạng thái dễ bị kích động hoặc làm đau.
- Nghiêm khắc, khó tính: Khi dùng với phủ định "ne pas être tendre".
- Mới ra lò (bánh mì): Chỉ bánh mì còn tươi, mềm.
Danh từ giống đực:
- Tình yêu, ái tình: (Từ cũ) Chỉ tình cảm yêu đương, luyến ái.
Ngoại động từ:
- Căng, giăng, giương: Hành động làm cho một vật (như dây, lưới, cung) trở nên thẳng và căng ra.
- Chìa ra, giơ ra, vểnh lên: Hành động đưa một bộ phận cơ thể hoặc vật ra phía trước hoặc lên cao.
- Phủ trướng: Hành động phủ một lớp vật liệu lên bề mặt (như tường).
Nội động từ:
- Hướng tới, tiến tới: Di chuyển hoặc phát triển theo một phương hướng, mục tiêu nào đó.
- Nhằm tới: Có mục đích, ý định đạt được điều gì.
- Có khuynh hướng: Thể hiện một xu hướng tự nhiên hoặc thói quen.
- Sắp kết thúc: (Cụm "tendre à sa fin") Chỉ sự việc sắp hoàn thành hoặc chấm dứt.
Tính từ:
- Cette viande est très tendre. (Thịt này rất mềm.)
- Elle a une voix tendre. (Cô ấy có giọng nói dịu dàng.)
- C'est une couleur rose tendre. (Đó là một màu hồng nhạt.)
- Il n'est pas tendre avec ses élèves. (Ông ấy không hề dễ dãi với học sinh của mình.)
Danh từ giống đực:
- Les poèmes parlent du tendre. (Các bài thơ nói về tình yêu.)
Ngoại động từ:
- Il faut tendre la corde à linge. (Phải căng dây phơi quần áo.)
- Le chien tend l'oreille. (Con chó vểnh tai lên.)
Nội động từ:
- Ses efforts tendent vers un but noble. (Những nỗ lực của anh ấy hướng tới một mục tiêu cao cả.)
- Cette politique tend à réduire les inégalités. (Chính sách này nhằm giảm bất bình đẳng.)
- Tout tend à prouver son innocence. (Mọi thứ đều có khuynh hướng chứng minh anh ta vô tội.)
"tendre la main à quelqu'un": giúp đỡ ai, chìa tay ra cho ai.
- Il a tendu la main à son ancien rival. (Anh ấy đã chìa tay ra giúp đỡ đối thủ cũ của mình.)
"tendre la perche à quelqu'un": giúp ai thoát khỏi tình thế khó xử, ném phao cứu sinh.
- Le journaliste a tendu la perche au politicien embarrassé. (Phóng viên đã giúp vị chính trị gia lúng túng thoát khỏi tình thế khó xử.)
"tendre son esprit": tập trung trí óc, cố gắng suy nghĩ.
- Il tend son esprit pour résoudre ce problème. (Anh ấy tập trung trí óc để giải quyết vấn đề này.)
"tendre à sa fin": sắp kết thúc, sắp xong.
- Le projet tend à sa fin. (Dự án sắp kết thúc rồi.)
Tendresse (n.f): Sự dịu dàng, âu yếm; tình cảm trìu mến.
- Elle regarde son enfant avec tendresse. (Cô ấy nhìn đứa con với sự âu yếm.)
Tendreté (n.f): Độ mềm, tính chất mềm (của thịt, trái cây).
- La tendreté de ce filet est exceptionnelle. (Độ mềm của miếng thịt thăn này thật tuyệt vời.)
Tendron (n.m): Sụn (ở thịt); (thông tục) cô gái trẻ.
- Tendineux/Tendineuse (adj): Thuộc về gân; dai (như gân).
- Tính từ (mềm): Mou, souple.
- Tính từ (dịu dàng): Doux, affectueux.
- Ngoại động từ (căng): Raidir, étirer.
- Nội động từ (hướng tới): Aller vers, viser à.
Tendre à + infinitif: Có xu hướng, nhằm mục đích làm gì.
- Cela tend à compliquer la situation. (Điều đó có xu hướng làm phức tạp thêm tình hình.)
Tendre vers + nom: Hướng về, tiến tới một cái gì.
- L'économie tend vers la stabilisation. (Nền kinh tế đang hướng tới sự ổn định.)
Avoir le cœur tendre: Có trái tim mềm yếu, dễ cảm thương.
- Ne pleure pas, il a le cœur tendre, il va accepter. (Đừng khóc, anh ấy có trái tim mềm yếu, anh ấy sẽ chấp nhận thôi.)
Être tendre comme un cachou: (Mỉa mai) Rất cứng rắn, không hề mềm yếu chút nào.
- Porter quelqu'un dans son tendre cœur: (Từ cũ) Yêu thương, quý mến ai đó.
- mềm
- Bois tendregỗ mềm
- non
- Herbe tendrecỏ non
- dịu dàng
- Voix tendregiọng dịu dàng
- âu yếm thắm thiết
- Regard tendrecái nhìn âu yếm
- nhạt
- Rose tendremàu hồng nhạt
- avoir la peau tendredễ cáu; dễ mếch lòng
- n'être pas tendrenghiêm khắc khó tính
- pain tendrebánh mì mới ra lò
- (từ cũ; nghĩa cũ) tình yêu, ái tình, tính luyến ái
- căng, giăng, giương
- Tendre une cordecăng dây
- Tendre des filetsgiăng lưới
- Tendre un piègegiăng bẫy
- Tendre l'arcgiương cung
- chìa ra, giơ ra, vểnh lên
- Tendre un paquet de cigarettes à quelqu'unchìa gói thuốc ra mời ai
- Tendre le braschìa cánh tay ra
- Tendre le dosgiơ lưng ra chịu đòn
- Tendre le cou pour mieux voirnghểnh cổ để thấy rõ hơn
- Chien qui tend l'oreillechó vểnh tai lên
- phủ trướng
- Tendre un murphủ trướng lên tường
- tendre la main à quelqu'unxem main
- tendre la perche à quelqu'unxem perche
- tendre son esprittập trung trí óc (để hiểu việc gì)
- hướng tới, tiến tới
- Activités qui tendent vers le socialismenhững hoạt động hướng tới chủ nghĩa xã hội
- nhằm tới
- Tendre à la perfectionnhằm tới chỗ hoàn thiện
- có khuynh hướng
- Les corps pesants tendent à tombercác vật nặng có khuynh hướng rơi xuống
- tendre à sa finsắp xong rồi