décorateur

Học thuật
Thân thiện
décorateur

Le décorateur choisit les couleurs pour une nouvelle pièce de théâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhà trang trí: Người chuyên môn trong việc sắp xếp, bố trí làm đẹp không gian nội thất (nhà ở, cửa hàng, văn phòng).
    • (Sân khấu) Nhà phối cảnh: Người chịu trách nhiệm thiết kế tạo dựng bối cảnh, phông nền cho một vở kịch, một bộ phim hoặc một chương trình truyền hình.
  2. Tính từ:

    • Trang trí: Dùng để mô tả một người hoặc một tác phẩm thuộc về lĩnh vực trang trí, chức năng làm đẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nous avons engagé un décorateur pour rénover notre salon. (Chúng tôi đã thuê một nhà trang trí để cải tạo phòng khách của mình.)
    • Le décorateur de ce film a remporté un prix. (Nhà phối cảnh của bộ phim này đã giành được một giải thưởng.)
  • Tính từ:

    • Il est peintre décorateur dans un théâtre. (Anh ấy là họa trang trí trong một nhà hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décorateur d'intérieur": Cụm từ chuyên ngành để chỉ "nhà trang trí nội thất", nhấn mạnh lĩnh vực thiết kế không gian bên trong các công trình.
    • Elle exerce comme décoratrice d'intérieur depuis dix ans. ( ấy hành nghề nhà trang trí nội thất đã được mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Décoratrice (n.f.): Dạng giống cái của danh từ "décorateur".

    • Une célèbre décoratrice parisienne. (Một nữ nhà trang trí nổi tiếng người Paris.)
  • Décoration (n.f.): Sự trang trí, đồ trang trí, nghệ thuật trang trí.

    • La décoration de Noël est magnifique. (Đồ trang trí Giáng Sinh thật tuyệt đẹp.)
  • Décoratif, décorative (adj.): tính trang trí, dùng để trang trí.

    • Un objet purement décoratif. (Một vật dụng thuần túy dùng để trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Architecte d'intérieur: Kiến trúc sư nội thất (có thể bao gồm cả việc thay đổi kết cấu, không chỉ trang trí).
  • Ornemaniste: Người chuyên tạo ra hoặc vẽ các họa tiết trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ/tính từ "décorateur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "décorateur")

décorateur

Le décorateur choisit les couleurs pour une nouvelle pièce de théâtre.

danh từ
  1. nhà trang trí
  2. (sân khấu) nhà phối cảnh.
tính từ
  1. trang trí.
    • Peintre décorateur
      họa trang trí.