décrotter

Học thuật
Thân thiện
décrotter

On nettoie ses chaussures pour les décrotter.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lau chùi sạch bùn, đất bám vào: Hành động làm sạch bùn, đất hoặc chất bẩn cứng đầu bám trên một vật đó, thườngtrên giày dép hoặc quần áo.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Tẩy nếp quê mùa, làm cho lịch sự hơn: Dùng để chỉ việc cải thiện cách cư xử, diện mạo hoặc kiến thức của một người để họ trở nên tinh tế, văn minh hơn, thoát khỏi vẻ ngoài thô kệch hoặc thiếu giáo dục.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (lau chùi bùn):

    • Avant d'entrer, il a décrotté ses bottes pleines de boue. (Trước khi vào nhà, anh ấy đã lau sạch bùn trên đôi ủng của mình.)
    • Il faut décrotter le tapis après la promenade sous la pluie. (Phải lau sạch bùn trên tấm thảm sau khi đi dạo dưới mưa.)
  • Nghĩa bóng (tẩy nếp quê mùa):

    • Ses années à Paris l'ont complètement décrotté. (Những năm tháng ở Paris đã hoàn toàn tẩy đi nếp quê mùa của anh ta.)
    • Ce stage de politesse est censé décrotter les nouveaux employés. (Khóa học về phép lịch sự này nhằm mục đích làm cho các nhân viên mới trở nên lịch sự hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décrotter quelqu'un": (thân mật) Dạy dỗ, uốn nắn ai đó trở nên lịch sự, giáo dục hơn.
    • Son nouveau travail en ville l'a bien décrotté. (Công việc mới của anh tathành phố đã "tẩy rửa" anh ta khá nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Décrottage (danh từ): Hành động lau chùi bùn; (nghĩa bóng) sự cải thiện, làm cho lịch sự hơn.

    • Le décrottage des chaussures est obligatoire. (Việc lau sạch bùngiàybắt buộc.)
  • Crotte (danh từ): Cục bùn, phân thú nhỏ (thường của thỏ, cừu). Đâygốc từ "décrotter" được hình thành (- + crotte).

    • Évitez les crottes de chien sur le trottoir. (Hãy tránh những cứt chó trên vỉa hè.)
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyer: Làm sạch (nghĩa chung).
  • Débarasser de la boue: Làm sạch bùn.
  • Éduquer: Giáo dục (nghĩa bóng, nhưng trang trọng hơn).
  • Civiliser: Khai hóa, làm cho văn minh (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được sử dụng phổ biến với "décrotter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "décrotter".

décrotter

On nettoie ses chaussures pour les décrotter.

ngoại động từ
  1. lau chùi sạch bùn.
  2. (nghĩa bóng, thân mật) tẩy nếp quê mùa.