découper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chặt, cắt, cắt rời: Hành động dùng dao, kéo hoặc dụng cụ sắc để chia một vật thể lớn thành nhiều phần nhỏ hơn, thường theo một đường hoặc hình dạng cụ thể.
- Làm nổi bật, tách biệt: (Dùng trong văn chương, mô tả) Làm cho một hình dáng nào đó trở nên rõ ràng, nổi bật lên trên một nền hoặc phông nền.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le boucher découpe la viande avec habileté. (Người hàng thịt chặt thịt một cách khéo léo.)
- Les enfants découpent des formes dans du papier coloré. (Bọn trẻ cắt các hình thù từ giấy màu.)
- La silhouette du clocher se découpe sur le ciel orangé du couchant. (Bóng tháp chuông nổi bật lên trên nền trời cam của hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se découper" (động từ phản thân): hiện ra rõ ràng, nổi bật lên.
- Les montagnes se découpent à l'horizon. (Những ngọn núi hiện ra rõ nét ở đường chân trời.)
- "découper en tranches": cắt thành từng lát.
- Découper le pain en tranches. (Cắt bánh mì thành từng lát.)
Biến thể và từ gần giống
- Découpage (danh từ): hành động cắt; nghệ thuật cắt dán trang trí.
- Le découpage de ce film est trop rapide. (Cách cắt cảnh của bộ phim này quá nhanh.)
- Découpe (danh từ giống cái): sự cắt; phần đã được cắt ra.
- La découpe du tissu doit être précise. (Việc cắt vải phải thật chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Couper: cắt (nghĩa chung).
- Trancher: cắt, chặt (mạnh mẽ, dứt khoát).
- Tailler: cắt, gọt, tạo hình.
- Détailler: cắt nhỏ, trình bày chi tiết (cũng có nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Découper en morceaux: cắt thành từng mảnh.
- Découper le poulet en morceaux. (Chặt con gà thành từng miếng.)
- Découper au ciseaux: cắt bằng kéo.
- Elle découpe le motif au ciseaux. (Cô ấy cắt họa tiết bằng kéo.)
Thành ngữ liên quan
- Découper la parole à quelqu'un: ngắt lời ai một cách thô bạo.
- Il m'a découpé la parole avant que je n'aie fini. (Anh ta ngắt lời tôi một cách thô bạo trước khi tôi nói xong.)
ngoại động từ
- chặt, cắt.
- Découper un pouletchặt thịt gà.
- Découper des imagescắt hình (ở tờ báo...).
- làm nổi bật.
- Mont qui découpe sa crête à l'horizonngọn núi để đỉnh nổi bật ở chân đồi.