découpeur

Học thuật
Thân thiện
découpeur

Un découpeur utilise une machine pour couper du tissu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thợ cắt: Người nghề nghiệp chuyên cắt, đặc biệtcắt vải, da, hoặc các vật liệu khác theo hình dạng hoặc kích thước xác định.
  2. Danh từ giống cái:

    • Máy cắt: Thiết bị, dụng cụ hoặc máy móc dùng để cắt một cách chính xác, thường được sử dụng trong công nghiệp, thủ công hoặc văn phòng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (thợ cắt):

    • Le découpeur prépare les pièces de cuir pour la fabrication des sacs. (Người thợ cắt chuẩn bị các miếng da để sản xuất túi xách.)
    • C'est un découpeur expérimenté dans l'industrie textile. (Đómột thợ cắt lành nghề trong ngành công nghiệp dệt may.)
  • Danh từ giống cái (máy cắt):

    • Cette découpeuse laser peut tr découper le métal avec précision. (Máy cắt laser này có thể cắt kim loại một cách chính xác.)
    • J'ai utilisé une découpeuse pour faire les invitations en papier. (Tôi đã dùng một máy cắt để làm những tấm thiệp mời bằng giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật số, "découpeur" (giống cái) có thể chỉ một chương trình phần mềm chức năng tách hoặc cắt các phần của tệp âm thanh, video hoặc dữ liệu.
    • Ce logiciel découpeur vidéo est très simple à utiliser. (Phần mềm cắt video này rất dễ sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Découpeuse (n.f): Dạng giống cái phổ biến hơn của "découpeur" khi chỉ máy móc.
  • Découper (v): Động từ gốc, có nghĩa là "cắt", "cắt rời", "cắt tỉa".
    • Il faut découper la viande en petits morceaux. (Cần phải cắt thịt thành những miếng nhỏ.)
  • Découpe (n.f): Danh từ chỉ hành động cắt hoặc đường cắt, vết cắt.
    • La découpe de ce tissu est parfaite. (Đường cắt của miếng vải này thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "thợ cắt" (danh từ giống đực):
    • Tailleur: Thợ may, thợ cắt (quần áo).
    • Coupeur: Người cắt (nghĩa tương tự, ít chuyên môn hóa hơn).
  • Pour "máy cắt" (danh từ giống cái):
    • Coupeuse: Máy cắt.
    • Cisaille: Máy cắt, kéo cắt (thường cho kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Découper en morceaux: Cắt thành từng mảnh.
    • Découpez le poulet en morceaux avant de le faire cuire. (Hãy cắt con thành từng miếng trước khi nấu.)
  • Découper dans: Cắt từ (một tấm vật liệu lớn).
    • Elle a découpé la forme dans une feuille de carton rouge. ( ấy đã cắt hình đó từ một tấm bìa cứng màu đỏ.)
découpeur

Un découpeur utilise une machine pour couper du tissu.

danh từ giống đực
  1. thợ cắt
danh từ giống cái
  1. máy cắt.