décourager

Học thuật
Thân thiện
décourager

Il ne faut pas se laisser décourager par les difficultés.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm nản lòng, làm nản chí, làm chán nản: Hành động khiến ai đó mất đi sự nhiệt tình, lòng can đảm hoặc hy vọng để tiếp tục làm một việc gì đó.
    • Làm nhụt chí, làm thoái chí: Hành động ngăn cản hoặc làm giảm sự quyết tâm, hứng thú của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • (Những thất bại liên tiếp đã làm anh ấy nản lòng.)
  • (Không nên để những khó khăn làm mình nản chí.)
  • (Thời tiết xấu làm du khách chán nản / không còn hứng thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décourager quelqu'un de faire quelque chose": làm ai đó nản lòng, không muốn làm việcnữa.
    • Ses critiques m'ont découragé de poursuivre ce projet. (Những lời chỉ trích của anh ta đã làm tôi nản lòng, không muốn tiếp tục dự án này nữa.)
  • Dùngthể phản thân "se décourager": tự làm mình nản lòng, tự đánh mất tinh thần.
    • Il ne se décourage jamais, même face à l'échec. (Anh ấy không bao giờ tự đánh mất tinh thần, ngay cả khi đối mặt với thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Découragement (danh từ): sự nản lòng, sự chán nản.
    • Montrer des signes de découragement. (Thể hiện những dấu hiệu của sự nản lòng.)
  • Décourageant, décourageante (tính từ): làm nản lòng, làm chán nản.
    • Une nouvelle décourageante. (Một tin tức làm nản lòng.)
  • Découragé, découragée (tính từ/quá khứ phân từ): bị nản lòng, chán nản.
    • Il a l'air découragé. (Anh ấy trông có vẻ chán nản.)
Từ đồng nghĩa
  • Démoraliser: làm suy sụp tinh thần.
  • Dégoûter: làm chán ghét, làm nhàm chán.
  • Refroidir (nghĩa bóng): làm nguội lòng, làm giảm nhiệt huyết.
Từ trái nghĩa
  • Encourager: khuyến khích, cổ vũ.
  • Stimuler: kích thích, khích lệ.
  • Motiver: tạo động lực.
décourager

Il ne faut pas se laisser décourager par les difficultés.

ngoại động từ
  1. làm nản lòng, làm nản chí, làm chán nản.

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "décourager"