décharger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Dỡ bỏ, tháo dỡ (hàng hóa, vật nặng): Hành động lấy một vật nặng hoặc hàng hóa ra khỏi nơi chứa đựng hoặc vận chuyển nó.
- Bắn (súng, đạn): Hành động cho nổ hoặc phóng ra đạn từ một vũ khí.
- Phóng điện: Làm cho một thiết bị điện (như pin, ắc quy) mất điện tích.
- Trút, giãi bày (cảm xúc, tâm sự): Làm cho một cảm xúc mạnh mẽ hoặc một gánh nặng tinh thần được giải tỏa.
- (Pháp lý) Miễn trừ, gỡ tội: Tuyên bố ai đó không còn trách nhiệm hoặc không phạm tội.
Nội động từ:
- Dỡ hàng: (Tàu thuyền, xe cộ) thực hiện việc dỡ bỏ hàng hóa.
- Phai màu: (Vải, chất liệu) bị mất màu sắc ban đầu.
- Bị nhòe, bị tóe ra: (Mực, chất lỏng) lan ra ngoài phạm vi dự định, làm bẩn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les dockers déchargent les conteneurs du cargo. (Các công nhân bốc vác dỡ các container từ tàu chở hàng.)
- Le chasseur a déchargé son fusil. (Người thợ săn đã bắn khẩu súng của mình.)
- Il faut décharger la batterie avant de la recharger complètement. (Cần phóng hết điện của pin trước khi sạc đầy lại.)
- Elle a déchargé sa colère sur son assistant. (Cô ấy đã trút cơn giận lên trợ lý của mình.)
- Le tribunal l'a déchargé de toute responsabilité. (Tòa án đã miễn trừ mọi trách nhiệm cho anh ta.)
Nội động từ:
- Le camion est en train de décharger. (Chiếc xe tải đang dỡ hàng.)
- Ce tissu décharge au soleil. (Loại vải này phai màu dưới ánh nắng mặt trời.)
- L'encre de ce stylo décharge facilement. (Mực của cây bút này dễ bị nhòe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "décharger sa conscience": giãi bày tâm can, trút bầu tâm sự để lương tâm thanh thản.
- Il est allé se confesser pour décharger sa conscience. (Anh ấy đã đi xưng tội để giãi bày tâm can.)
- "décharger son sac" (thông tục): nói hết ra, bộc bạch hết mọi điều đang chất chứa.
- Finalement, elle a déchargé son sac et a tout ra. (Cuối cùng, cô ấy đã nói hết ra và tiết lộ mọi chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Décharge (danh từ): sự dỡ hàng; giấy miễn trừ; nơi chứa rác; (vật lý) sự phóng điện.
- Une décharge publique (Một bãi rác công cộng).
- Une décharge électrique (Một tia điện/phóng điện).
- Déchargement (danh từ): sự dỡ hàng, công việc bốc dỡ.
- Le déchargement du bateau a pris deux jours. (Việc bốc dỡ con tàu mất hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Débarquer, déposer, vider: dỡ xuống, đặt xuống, làm trống (nghĩa dỡ hàng).
- Tirer, faire feu: bắn, khai hỏa (nghĩa bắn súng).
- Libérer, soulager: giải phóng, làm nhẹ bớt (nghĩa trút bỏ cảm xúc).
- Disculper, blanchir: minh oan, gỡ tội (nghĩa pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se décharger (de quelque chose/ sur quelqu'un): trút bỏ, đổ (trách nhiệm, cảm xúc) lên ai/việc gì.
- Il se décharge de toutes les tâches administratives sur son collègue. (Anh ta trút bỏ mọi công việc hành chính lên đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Décharger son cœur: trút nỗi lòng, bày tỏ hết nỗi niềm trong lòng.
- Elle avait besoin de parler à quelqu'un pour décharger son cœur. (Cô ấy cần nói chuyện với ai đó để trút nỗi lòng.)
ngoại động từ
- cất gánh nặng, bỏ vật thồ
- Décharger un éléphantbỏ vật thồ trên con voi xuống
- dỡ hàng
- Décharger un naviredỡ hàng ở tàu thủy xuống
- tháo đạn
- (xây dựng) bỏ tải, giảm tải
- Décharger une poutregiảm tải cho cái rầm
- (kỹ thuật) tháo phần thừa, tháo phần trào ra (nước trong bể...)
- (điện học) phóng điện (một ắc quy...)
- bắn
- Décharger son fusil sur l'ennemiebắn súng vào kẻ thù
- (nghĩa bóng) miễn cho, bỏ bớt
- Décharger quelqu'un d'un devoirmiễn cho ai một nhiệm vụ
- Décharger un contribuablemiễn thuế cho người đóng thuế
- (luật học, pháp lý) miễn tội, gỡ tội cho
- (nghĩa bóng) trút, phóng
- Décharger sa colère sur quelqu'untrút giận lên đầu ai
- Décharger un regard foudroyant sur quelqu'un(phóng cái) nhìn xoáy vào ai
- Décharger sa consciencetrút nỗi lòng cho yên dạ
- Décharger sa bilenổi nóng
nội động từ
- dỡ hàng
- Le mavire déchargeatàu dỡ hàng
- phai màu (vải)
- tóe ra (mực)