décrotteur

Học thuật
Thân thiện
décrotteur

Un décrotteur nettoie les chaussures d'un client sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đánh giày: Người nghề hoặc công việc làm sạch đánh bóng giày cho khách hàng, thường làm việc tại nơi công cộng.
    • (Trong nông nghiệp) Máy rửa củ: Một loại máy móc nông nghiệp dùng để làm sạch, rửa đất cát bám trên các loại củ như khoai tây, rốt trước khi đem bán hoặc chế biến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Au début du XXe siècle, le décrotteur était une figure familière des gares. (Vào đầu thế kỷ XX, người đánh giàymột hình ảnh quen thuộccác nhà ga.)
    • Avant la mise en sac, les pommes de terre passent dans le décrotteur. (Trước khi đóng bao, khoai tây được cho chạy qua máy rửa củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng với hai nghĩa chính cụ thể như đã định nghĩa. Nghĩa "người đánh giày" ngày nay ít phổ biến hơn trong đời sống hiện đại.
Biến thể từ liên quan
  • Décrotter (động từ): làm sạch bùn đất, đánh sạch giày.
    • Il faut décrotter ses bottes avant d'entrer. (Phải làm sạch bùnủng trước khi vào nhà.)
  • Cireur (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "người đánh giày".
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "người đánh giày": Cireur (de chaussures).
  • Đối với nghĩa "máy rửa củ": Laveuse de légumes-racines (máy rửa rau củ), Nettoyeur de pommes de terre (máy làm sạch khoai tây).
Lưu ý
  • Từ décrotteur nguồn gốc từ động từ (làm sạch bùn đất, phân). Nghĩa bóng chỉ "người đánh giày" xuất phát từ việc làm sạch bụi bẩn trên giày.
  • Trong bối cảnh hiện đại, nghề "décrotteur" (người đánh giày) ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ cireur.
décrotteur

Un décrotteur nettoie les chaussures d'un client sur le trottoir.

danh từ giống đực
  1. người đánh giày.
  2. (nông nghiệp) máy rửa củ.