dédouaner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nộp thuế quan (để lĩnh hànghải quan): Hoàn tất các thủ tục hải quan thanh toán các loại thuế, phí cần thiết để hàng hóa được thông quan, cho phép đưa ra khỏi khu vực kiểm soát hải quan.
    • (Nghĩa bóng) Phục hồi uy tín cho; phục hồi chức vị cho: Hành động làm sạch, bào chữa hoặc chứng minh để khôi phục danh tiếng, địa vị hoặc sự trong sạch cho một người hoặc một tổ chức đã bị nghi ngờ, chỉ trích hoặc buộc tội.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (hải quan):

    • Il faut dédouaner ces marchandises avant de pouvoir les vendre. (Phải nộp thuế thông quan cho hàng này trước khi có thể bán chúng.)
    • L'entreprise a fait appel à un agent pour dédouaner l'importation. (Công ty đã nhờ đến một đạiđể làm thủ tục hải quan cho hàng nhập khẩu.)
  • Nghĩa bóng (phục hồi uy tín):

    • Son avocat a réussi à le dédouaner de toutes les accusations. (Luật sư của ông ấy đã thành công trong việc phục hồi uy tín cho ông khỏi mọi cáo buộc.)
    • Ce rapport vise à dédouaner la réputation de l'organisation. (Báo cáo này nhằm mục đích minh oan / phục hồi thanh danh cho tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se dédouaner" (tự phản thân): Tự thanh minh, tự bào chữa cho bản thân khỏi một lời buộc tội hoặc nghi ngờ.
    • Il a tenté de se dédouaner en présentant des preuves. (Anh ta đã cố gắng tự minh oan bằng cách đưa ra các bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dédouanement (danh từ): Hành động thông quan hàng hóa; hoặc hành động phục hồi uy tín.
    • Le dédouanement des produits a pris du temps. (Việc thông quan sản phẩm đã mất thời gian.)
    • Le dédouanement public du politicien était attendu. (Việc phục hồi uy tín công khai cho chính trị gia đó đã được mong đợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa hải quan: Désenclaver (trong bối cảnh logistics), déclarer en douane (khai báo hải quan).
  • Nghĩa phục hồi uy tín: Blanchir (rửa sạch, thường dùng trong bối cảnh pháp lý), réhabiliter (phục hồi nhân phẩm/địa vị), disculper (minh oan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài "se dédouaner" đã nêutrên)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

ngoại động từ
  1. nộp thuế quan (để lĩnh hànghải quan).
  2. (nghĩa bóng) phục hồi uy tín cho; phục hồi chức vị cho.

Từ gần giống

Từ chứa "dédouaner"