défet

Học thuật
Thân thiện
défet

Un imprimeur trie un défet sur une table lumineuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tờ in thừa: Trong ngành in ấn, "défet" chỉ một tờ giấy được in ra nhưng không sử dụng, thường do lỗi kỹ thuật, sai sót trong quá trình in hoặc in ra so với số lượng đặt hàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'imprimeur a mis de côté les défets pour les recycler. (Người thợ in đã để riêng các tờ in thừa ra để tái chế.)
    • À cause d'une erreur de calage, nous avons plusieurs défets. ( một lỗi căn chỉnh, chúng tôi nhiều tờ in thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "défet d'impression": cụm từ chuyên ngành để chỉ tờ in thừa, nhấn mạnh nguồn gốc từ quá trình in ấn.
    • Le taux de défets d'impression est très bas dans cette imprimerie. (Tỷ lệ tờ in thừanhà in này rất thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Déchet (danh từ giống đực): rác thải, phế liệu (nghĩa rộng phổ biến hơn, không chỉ trong ngành in).
  • Rebut (danh từ giống đực): phế phẩm, hàng loại bỏ (thường chỉ sản phẩm lỗi không đạt tiêu chuẩn).
Từ đồng nghĩa
  • Feuille de rebut: tờ in hỏng/phế liệu.
  • Exemplaire excédentaire: bản in thừa (nhấn mạnh số lượng vượt quá).
Lưu ý
  • "Défet" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực in ấn xuất bản. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng từ "déchet" (rác) hoặc "rebut" (phế liệu) hơn.
défet

Un imprimeur trie un défet sur une table lumineuse.

danh từ giống đực
  1. (nghành in) tờ in thừa.