défilé

Học thuật
Thân thiện
défilé

Un défilé militaire passe sur l'avenue principale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chẻm, hẻm vực: Một lối đi hẹp sâu, thường nằm giữa các vách núi hoặc vách đá.
    • Cuộc diễu hành, đám rước: Một sự kiện trong đó một nhóm người di chuyển theo trật tự, thường để trình diễn hoặc kỷ niệm.
    • Chuỗi nối tiếp: (Nghĩa rộng) Một loạt các sự vật, sự việc hoặc hình ảnh xuất hiện liên tiếp nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (chẻm, hẻm vực):
    • Les randonneurs ont traversé un étroit défilé dans la montagne. (Những người leo núi đã băng qua một hẻm vực hẹp trên núi.)
  • Danh từ (cuộc diễu hành):
    • Le défilé militaire a attiré des milliers de spectateurs. (Cuộc diễu hành quân sự đã thu hút hàng nghìn khán giả.)
    • Le défilé de mode présente les nouvelles collections. (Buổi trình diễn thời trang giới thiệu những bộ sưu tập mới.)
  • Danh từ (chuỗi nối tiếp):
    • Un défilé de voitures de luxe a traversé la ville. (Một chuỗi xe hơi sang trọng nối tiếp nhau đi qua thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Défilé de mode": Buổi trình diễn thời trang, nơi các người mẫu trình diễn quần áo trên sàn catwalk.
    • Elle a assisté à un défilé de mode prestigieux. ( ấy đã tham dự một buổi trình diễn thời trang danh giá.)
  • "Défilé militaire": Cuộc diễu binh, diễu hành của các lực lượng quân đội.
    • Le défilé militaire du 14 Juillet est un événement national. (Cuộc diễu binh ngày 14 tháng Bảymột sự kiện quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Défiler (động từ): Diễu hành, đi thành hàng; (trong tin học) cuộn trang.
    • Les soldats vont défiler sur les Champs-Élysées. (Các binh sĩ sẽ diễu hành trên đại lộ Champs-Élysées.)
  • Défilant (tính từ): Diễu hành; (quần áo) ôm vừa vặn, mặc vừa.
    • Une robe défilante. (Một chiếc váy mặc vừa vặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "chẻm, hẻm vực": Gorge, col étroit, passage.
  • Pour "cuộc diễu hành": Parade, cortège, procession.
  • Pour "chuỗi nối tiếp": Succession, série, enchaînement.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Xem động từ "défiler" ở mục trên.)

Thành ngữ liên quan
  • "Être en défilé": Đang trong tư thế diễu hành hoặc trình diễn.
    • Les mannequins sont en défilé sur le podium. (Các người mẫu đang trình diễn trên sàn catwalk.)
défilé

Un défilé militaire passe sur l'avenue principale.

danh từ giống đực
  1. hẻm, hẻm vực.
  2. cuộc diễu hành, đám rước.
  3. (nghĩa rộng) chuỗi nối tiếp.
    • Un défilé de souvenirs
      một chuỗiức nối tiếp.

Từ gần giống

Từ chứa "défilé"