défiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Rút sợi xâu (chuỗi hạt trai...): Hành động tháo rời các hạt khỏi một sợi dây xâu.
- (Kỹ thuật) Xé (thành) sợi (giẻ rách, để làm giấy): Biến vật liệu (như giẻ rách) thành những sợi nhỏ để tái chế hoặc sử dụng trong sản xuất.
- (Quân sự) Cho núp (sau công sự, gò đất cao...): Đặt quân lính hoặc vũ khí vào vị trí được che chắn sau một vật chắn để tránh hỏa lực đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Elle a défilé le collier de perles pour le nettoyer. (Cô ấy đã rút sợi xâu chuỗi hạt trai để làm sạch nó.)
- Cette machine sert à défiler les vieux chiffons. (Máy này dùng để xé giẻ rách thành sợi.)
- Le commandant a défilé ses troupes derrière la colline. (Chỉ huy đã cho quân lính của mình núp sau quả đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Défiler un fichier" (Tin học): Hiển thị nội dung của một tập tin văn bản từng dòng một trên màn hình.
- Pour voir le contenu, il faut défiler le fichier log. (Để xem nội dung, cần phải hiển thị từng dòng tập tin nhật ký.)
"Se défiler" (Tự động từ, nghĩa thông tục): Trốn tránh, chuồn khỏi một nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn.
- Il a trouvé une excuse pour se défiler de la réunion. (Anh ta đã tìm một cái cớ để trốn tránh buổi họp.)
Biến thể và từ gần giống
Défilement (Danh từ giống đực):
- Sự rút sợi, sự xé sợi.
- (Tin học) Sự cuộn, sự di chuyển văn bản trên màn hình.
- Le défilement du texte est trop rapide. (Sự cuộn chữ trên màn hình quá nhanh.)
Défilé (Danh từ giống đực):
- Cuộc diễu hành, buổi trình diễn thời trang.
- Đường hẻm núi chật hẹp.
- Nous avons assisté à un magnifique défilé de mode. (Chúng tôi đã tham dự một buổi trình diễn thời trang tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Enfiler (Động từ): Xâu (hạt) vào dây. (Nghĩa gần trái ngược với "rút sợi xâu" của ).
- Effilocher (Động từ): Tước sợi, làm tơi ra thành sợi.
- Dissimuler (Động từ): Che giấu, giấu kín. (Nghĩa gần với "cho núp" trong bối cảnh quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài "se défiler" đã được liệt kê ở mục sử dụng nâng cao)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "défiler" với các nghĩa được giải thích ở trên)
ngoại động từ
- rút sợi xâu (chuỗi hạt trai...).
- (kỹ thuật) xé (thành) sợi (giẻ rách, để làm giấy).
- (quân sự) cho núp (sau công sự, gò đất cao...).