défriche

Học thuật
Thân thiện
défriche

Une famille plante des arbres sur une défriche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đất khai hoang: Chỉ một khu đất đã được dọn sạch cây cối, bụi rậm để có thể canh tác hoặc sử dụng cho mục đích khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les agriculteurs ont transformé la forêt en une vaste défriche. (Những người nông dân đã biến khu rừng thành một vùng đất khai hoang rộng lớn.)
    • Cette défriche est maintenant utilisée pour la culture du maïs. (Mảnh đất khai hoang này giờ đây được dùng để trồng ngô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en défriche": bắt đầu khai hoang một khu đất.
    • Ils ont décidé de mettre cette lande en défriche. (Họ đã quyết định bắt đầu khai hoang vùng đất hoang này.)
Biến thể từ liên quan
  • Défrichement (danh từ giống đực): hành động khai hoang, sự phát quang.

    • Le défrichement de cette zone a pris plusieurs mois. (Việc khai hoang khu vực này đã mất nhiều tháng.)
  • Défricher (động từ): khai hoang, phát quang.

    • Il faut défricher le terrain avant de construire. (Cần phải phát quang mặt bằng trước khi xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Terre essartée: đất đã được phát quang, khai phá.
  • Clairière: khoảng đất trống trong rừng (thường tự nhiên hơn là do khai hoang).
défriche

Une famille plante des arbres sur une défriche.

danh từ giống cái
  1. đất khai hoang.

Từ gần giống

Từ chứa "défriche"