dégoûté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chán, chán ngấy, ghê tởm: Cảm thấy không còn hứng thú, thậm chí kinh tởm đối với một thứ gì đó, thường do đã trải nghiệm quá nhiều hoặc do thấy nó khó chịu.
- (Thân mật) Khó tính, kén chọn: Có sở thích hoặc tiêu chuẩn rất cao, dễ cảm thấy không hài lòng.
Danh từ:
- Người khó tính: Người có tính cách kén chọn, dễ cảm thấy không vừa ý.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Je suis dégoûté par cette nourriture trop grasse. (Tôi chán ngấy món ăn quá nhiều dầu mỡ này.)
- Il est dégoûté de la politique. (Anh ấy chán ngấy chính trị.)
- Ne sois pas si dégoûté, ce plat est délicieux ! (Đừng có khó tính thế, món này ngon mà!)
Danh từ:
- C'est un vrai dégoûté, il n'aime jamais rien. (Hắn đúng là một kẻ khó tính, chẳng bao giờ thích thứ gì.)
- Arrête de faire le dégoûté et mange tes légumes. (Đừng có làm ra vẻ khó tính nữa và ăn rau của con đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dégoûté de + [danh từ/động từ nguyên mẫu]": Chán ngấy cái gì/việc gì.
- Elle est dégoûtée de devoir répéter la même chose. (Cô ấy chán ngấy việc phải lặp lại điều tương tự.)
- "N'être pas dégoûté": (Thành ngữ, thân mật) Không khó tính, dễ tính; đôi khi hàm ý chấp nhận một điều gì đó bất thường hoặc quá đáng.
- Pour accepter ces conditions, il n'est pas dégoûté ! (Mà chấp nhận những điều kiện thế này, anh ta cũng dễ tính thật đấy! / ...anh ta cũng chịu được thật!)
Biến thể và từ liên quan
- Dégoûter (động từ): Làm cho chán ghét, làm mất hứng.
- Ce film m'a dégoûté du cinéma d'horreur. (Bộ phim này đã làm tôi chán ghét thể loại phim kinh dị.)
- Dégoût (danh từ): Sự chán ghét, sự kinh tởm.
- Elle a un dégoût profond pour l'injustice. (Cô ấy có một sự ghê tởm sâu sắc với bất công.)
- Dégoûtant, e (tính từ): Đáng ghê tởm, kinh tởm.
- Cette poubelle sent dégoûtant. (Thùng rác này có mùi kinh tởm.)
Từ đồng nghĩa
- Écoeuré, e (tính từ): Chán ngán, buồn nôn (về mặt tinh thần hoặc thể chất).
- Rassasié, e (tính từ): No nê, chán ngấy (thường về đồ ăn).
- Difficile (tính từ): Khó tính.
- Exigeant, e (tính từ): Đòi hỏi cao, kén chọn.
Thành ngữ liên quan
- Faire le dégoûté: Làm ra vẻ khó tính, tỏ vẻ kén chọn.
- Il fait le dégoûté avec le vin, mais il ne s'y connaît pas vraiment. (Hắn làm ra vẻ khó tính với rượu vang, nhưng thực ra chẳng biết gì về nó cả.)
tính từ
- chán, chán ngấy.
- Dégoûté de vivrechán ngấy cuộc sống.
- (thân mật) khó tính; tế nhị.
- N'être pas dégoûtékhông khó tính; không tế nhị.
danh từ
- người khó tính.
- Faire le dégoûtélàm ra vẻ khó tính.