docte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thông thái, uyên bác: Chỉ một người có kiến thức sâu rộng, học vấn cao, thường được kính trọng. (Từ cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại).
- Thông thái rởm: (Nghĩa xấu) Chỉ sự thông thái giả tạo, khoe khoang kiến thức một cách khoa trương hoặc khó chịu.
Danh từ:
- Nhà thông thái, nhà bác học: Chỉ người có học thức uyên thâm, học giả. (Từ cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un air docte. (Ông ấy có vẻ thông thái.)
- Il évite de prendre un ton docte. (Anh ấy tránh giọng điệu thông thái rởm.)
Danh từ:
- Les doctes de l'Académie. (Các nhà thông thái của Viện Hàn lâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire le docte": Tỏ ra thông thái, làm bộ làm tịch.
- Il aime faire le docte en société. (Anh ta thích tỏ ra thông thái trong xã hội.)
"Un sourire docte": Một nụ cười đầy vẻ hiểu biết, thông thái.
- Il répondit avec un sourire docte. (Ông ấy trả lời với một nụ cười đầy vẻ thông thái.)
Biến thể và từ gần giống
Doctement (trạng từ): Một cách thông thái.
- Il parlait doctement de philosophie. (Ông ấy nói một cách thông thái về triết học.)
Docteur (danh từ): Bác sĩ, tiến sĩ. (Từ khác nhưng có chung gốc Latin "docere" - dạy).
- Doctrine (danh từ): Học thuyết, giáo lý.
Từ đồng nghĩa
- Savant (adj & n): Thông thái, nhà bác học. (Từ phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
- Érudit (adj & n): Uyên bác, người uyên bác.
- Pédant (adj): Khoe chữ, hay lên mặt dạy đời. (Gần với nghĩa xấu của "docte").
Từ trái nghĩa
- Ignare (adj & n): Dốt nát, người dốt nát.
- Inculte (adj): Thiếu học thức, thô lỗ.
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) thông thái, uyên bác
- (nghĩa xấu) thông thái rởm
danh từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) nhà thông thái, nhà bác học