dégoûter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm kinh tởm, làm chán ghét: Gây ra cảm giác mạnh mẽ về sự khó chịu, ghê sợ hoặc không còn thiết tha, hứng thú đối với một người, sự vật hay hành động nào đó.
- Làm (ai) chán ngấy (về ăn uống): (Cách dùng cũ) Khiến ai đó mất cảm giác thèm ăn, không còn muốn ăn nữa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Son hypocrisie me dégoûte. (Sự đạo đức giả của anh ta làm tôi kinh tởm.)
- Cette violence gratuite dégoûte tout le monde. (Bạo lực vô cớ đó làm mọi người chán ghét.)
- Les mets les plus exquis le dégoûtent. (Những món ăn ngon nhất cũng làm anh ta chán ngấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dégoûté de quelque chose/par quelque chose": Cảm thấy chán ghét, kinh tởm bởi điều gì đó.
- Je suis dégoûté par son attitude. (Tôi cảm thấy kinh tởm bởi thái độ của anh ta.)
"Dégoûter quelqu'un de quelque chose": Làm cho ai đó chán ghét, mất hứng thú với việc gì đó.
- Cette mauvaise expérience l'a dégoûté du voyage. (Trải nghiệm tồi tệ đó đã làm anh ấy chán ghét việc du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Dégoût (danh từ): Sự kinh tởm, sự chán ghét.
- Elle a exprimé son dégoût face à cette injustice. (Cô ấy đã bày tỏ sự chán ghét trước sự bất công đó.)
Dégoûtant, dégoûtante (tính từ): Kinh tởm, đáng ghê tởm.
- Cette nourriture est dégoûtante. (Thức ăn này thật kinh tởm.)
Từ đồng nghĩa
- Écoeurer: Làm buồn nôn, làm chán ngán.
- Répugner: Làm ghê tởm, làm kinh tởm (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng hơn).
- Rebuter: Làm nản lòng, làm chùn bước (nhấn mạnh đến việc làm mất hứng thú, can đảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "dégoûter" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir le dégoût du métier: Chán nghề, không còn hứng thú với nghề nghiệp của mình nữa.
- Après vingt ans de travail, il a le dégoût du métier. (Sau hai mươi năm làm việc, ông ấy đã chán nghề.)
ngoại động từ
- làm kinh tởm, làm chán ghét.
- (từ cũ; nghĩa cũ) làm (ai) chán ngấy (về ăn uống).
- Les mets les plus exquis le dégoûtentnhững món ăn ngon nhất cũng làm anh ta chán ngấy.