dégrader
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hủy hoại, làm hư hại: Làm cho một vật thể, công trình hoặc tình trạng trở nên xấu đi, kém chất lượng hoặc bị phá vỡ.
- Làm mất phẩm giá, làm hạ thấp nhân phẩm: Làm tổn hại đến danh dự, uy tín hoặc địa vị xã hội của một người.
- Làm mờ dần, làm nhạt dần (màu sắc, ánh sáng): Làm giảm cường độ, độ rực rỡ hoặc độ tươi sáng của màu sắc hoặc ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La pollution dégrade les monuments historiques. (Ô nhiễm hủy hoại các di tích lịch sử.)
- Ce scandale a dégradé sa réputation. (Vụ bê bối này đã làm tổn hại danh tiếng của ông ta.)
- Le soleil a dégradé la couleur du rideau. (Ánh nắng mặt trời đã làm phai màu tấm rèm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se dégrader" (tự động từ): Tự trở nên xấu đi, xuống cấp, tồi tệ hơn.
- La situation économique se dégrade rapidement. (Tình hình kinh tế đang xấu đi nhanh chóng.)
- La qualité de l'air s'est dégradée cette semaine. (Chất lượng không khí đã xuống cấp trong tuần này.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégradation (danh từ giống cái): Sự hủy hoại, sự xuống cấp; sự giảm sút phẩm giá.
- La dégradation de l'environnement. (Sự xuống cấp của môi trường.)
- Dégradant, e (tính từ): Làm mất phẩm giá, hạ thấp nhân phẩm.
- Un travail dégradant. (Một công việc làm mất phẩm giá.)
Từ đồng nghĩa
- Détériorer: Làm hư hại, làm hỏng (nghĩa vật lý).
- Avilir: Làm hạ thấp giá trị, làm mất thể diện.
- Salir: Làm ô uế, làm hoen ố (danh tiếng).
Từ trái nghĩa
- Améliorer: Cải thiện, làm cho tốt hơn.
- Embellir: Làm đẹp thêm.
- Honorer: Vinh danh, làm rạng danh.
ngoại động từ
- cách chức
- hủy hoại, làm hư hại
- Dégrader un murhủy hoại một bức tường
- làm mất phẩm giá
- Sa conduite le dégradehạnh kiểm hắn làm hắn mất phẩm giá
- làm mờ dần, làm nhạt dần (màu sắc, ánh sáng)