dégraisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hớt mỡ, bỏ bớt mỡ, vớt mỡ: Hành động loại bỏ lớp mỡ nổi trên bề mặt của một chất lỏng, thườngnước dùng hoặc nước thịt.
    • Tẩy mỡ, làm sạch chất mỡ: Hành động loại bỏ chất béo, dầu mỡ bám trên một bề mặt, vật thể hoặc trên cơ thể (như tóc, da).
    • Gọt, sửa cho khít (trong nghề mộc): Hành động gọt bớt một phần nhỏ của gỗ để các mộng nối khớp với nhau một cách hoàn hảo.
    • Làm cạn kiệt màu mỡ (của đất): Hành động canh tác hoặc khai thác khiến đất trở nên nghèo dinh dưỡng, mất đi độ màu mỡ.
Ví dụ sử dụng
  • (Phải hớt mỡ nước dùng trước khi sử dụng.)
  • (Dầu gội đầu này được thiết kế để tẩy mỡ cho tóc dầu.)
  • (Để lắp ráp giá sách, anh ấy đã phải gọt cho các mộng khít lại.)
  • (Một nền nông nghiệp quá thâm canh làm cạn kiệt màu mỡ của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dégraisser le mammouth" (thành ngữ, thông tục): Chỉ việc cắt giảm biên chế, tinh giản bộ máy hành chính cồng kềnh, đặc biệttrong khu vực công.
    • Le nouveau ministre a promis de dégraisser le mammouth administratif. (Vị bộ trưởng mới đã hứa sẽ tinh giản bộ máy hành chính khổng lồ.)
Biến thể từ liên quan
  • Dégraissage (danh từ): Sự hớt mỡ, sự tẩy mỡ; sự cắt giảm nhân sự.
    • Le dégraissage de la soupe est une étape importante. (Việc hớt mỡ của món súp là một bước quan trọng.)
  • Dégraissant (danh từ/tính từ): Chất tẩy mỡ; tính chất tẩy mỡ.
    • Utilisez un dégraissant puissant pour nettoyer le moteur. (Hãy dùng một chất tẩy mỡ mạnh để vệ sinh động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Écumer (v): Vớt bọt, hớt bọt (cũng có thể dùng cho mỡ nổi).
  • Décrasser (v): Làm sạch, tẩy sạch chất bẩn (nghĩa rộng hơn).
  • Désengraisser (v): Làm giảm mỡ (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Graisser (v): Bôi mỡ, tra dầu mỡ.
  • Enrichir (v): Làm giàu, bồi bổ (ví dụ: làm giàu đất).
Thành ngữ liên quan
  • "Dégraisser le mammouth": Như đã giải thíchmục sử dụng nâng cao, đâythành ngữ cố định phổ biến trong ngữ cảnh hành chính chính trị.
ngoại động từ
  1. hớt mỡ béo, bỏ bớt mỡ
    • Dégraisser un bouillon
      hớt mỡ béo của nước dùng
    • Dégraisser un porc
      bỏ bớt mỡ ở con lợn
  2. gột sạch chất mỡ ở con lợn
  3. gột sạch chất mỡ (ở tóc); tẩy sạch vết mỡ (ở quần áo).
    • dégraisser une pièce de bois
      sửa một tấm gỗ cho khít mộng
    • dégraisser une terre
      lấy hết màu đất

Từ trái nghĩa