tacher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm bẩn, làm dơ: Hành động khiến một bề mặt hoặc vật gì đó có vết bẩn, mất đi sự sạch sẽ.
- (Nghĩa bóng; từ cũ) Làm ô danh, làm xấu đi: Hành động làm tổn hại đến danh tiếng hoặc phẩm giá của ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a taché sa chemise avec du café. (Anh ấy đã làm bẩn áo sơ mi của mình bằng cà phê.)
- Cette rumeur a taché sa réputation. (Lời đồn đó đã làm ô danh tiếng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tacher de": (cấu trúc cũ, ít dùng) cố gắng, gắng sức làm gì đó.
- Tachez de finir à l'heure. (Hãy cố gắng hoàn thành đúng giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Tache (danh từ): Vết bẩn, vết dơ.
- Il y a une tache d'encre sur le document. (Có một vết mực trên tài liệu.)
Taché (tính từ): Bị bẩn, có vết.
- Un vêtement taché. (Một bộ quần áo bị bẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Souiller: Làm bẩn, làm ô uế (thường trang trọng hơn).
- Salir: Làm bẩn (nghĩa đen và nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Nettoyer: Làm sạch.
- Blanchir: Tẩy trắng, gột rửa (danh tiếng).
ngoại động từ
- làm bẩn
- Tacher son habitlàm bẩn áo
- (nghĩa bóng; từ cũ, nghĩa cũ) làm ô làm xấu
- Tacher sa réputationlàm ô danh