délaissement
Học thuậtThân thiện
Un enfant ressent un profond délaissement après avoir perdu son jouet préféré.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Luật học, pháp lý) Sự bỏ (gia tài...): Hành động từ bỏ hoặc không còn quan tâm, chăm sóc đến một tài sản, quyền lợi hoặc nghĩa vụ pháp lý.
- Cảnh bơ vơ: Tình trạng bị bỏ mặc, không có sự hỗ trợ, chăm sóc hoặc bảo vệ từ người khác.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự bỏ rơi: Hành động cố ý rời bỏ ai đó hoặc cái gì đó, không còn quan tâm hoặc chịu trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le délaissement d'un héritage peut entraîner sa dévolution à l'État. (Việc bỏ gia tài có thể dẫn đến việc nó được chuyển giao cho Nhà nước.)
- Les enfants ont connu un profond délaissement après la disparition de leurs parents. (Những đứa trẻ đã trải qua cảnh bơ vơ sâu sắc sau khi cha mẹ chúng biến mất.)
- Le délaissement de ce vieux quartier par les autorités est regrettable. (Việc bỏ rơi khu phố cũ này của chính quyền thật đáng tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en état de délaissement": Ở trong tình trạng bị bỏ mặc, không có sự giúp đỡ.
- Les personnes âgées sans famille risquent d'être en état de délaissement. (Người già không có gia đình có nguy cơ rơi vào tình trạng bị bỏ mặc.)
"Délaissement affectif": Sự bỏ rơi về mặt tình cảm.
- Le délaissement affectif dans l'enfance peut avoir des conséquences durables. (Sự bỏ rơi về mặt tình cảm thời thơ ấu có thể để lại hậu quả lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
Délaisser (động từ): Bỏ rơi, từ bỏ.
- Il a délaissé ses études pour voyager. (Anh ấy đã bỏ việc học để đi du lịch.)
Délaissé, délaissée (tính từ): Bị bỏ rơi, bị bỏ hoang.
- Un bâtiment délaissé. (Một tòa nhà bị bỏ hoang.)
Từ đồng nghĩa
- Abandon (sự từ bỏ, sự bỏ rơi).
- Désertion (sự bỏ đi, sự đào ngũ).
- Isolement (sự cô lập, sự đơn độc).
Từ trái nghĩa
- Protection (sự bảo vệ).
- Prise en charge (sự đảm nhận, sự chăm sóc).
- Soutien (sự ủng hộ, sự nâng đỡ).
Un enfant ressent un profond délaissement après avoir perdu son jouet préféré.
- (luật học, pháp lý) sự bỏ (gia tài...)
- cảnh bơ vơ.
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự bỏ rơi