soutien

danh từ giống đực
  1. sự ủng hộ
    • Apporter son soutien au gouvernement
      ủng hộ chính phủ
  2. cột trụ, người ủng hộ
    • Le soutien de la famille
      cột trụ của gia đình
    • Un des soutiens du gouvernement
      một trong những người ủng hộ chính phủ
  3. sự giữ vững
    • Le soutien des cours du caoutchouc
      sự giữ vững giá cao su
  4. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự đỡ, sự chống; vật đỡ, vật chống
    • tissus de soutien
      (thực vật học) đỡ
    • unité de soutien
      (quân sự) đơn vị hỗ trợ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "soutien"

soutien
Il apporte son soutien à son ami qui traverse une période difficile.