soutien

Học thuật
Thân thiện
soutien

Il apporte son soutien à son ami qui traverse une période difficile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ủng hộ, sự hỗ trợ: Hành động giúp đỡ, khuyến khích hoặc bảo vệ một người, một nhóm hoặc một ý tưởng.
    • Cột trụ, người ủng hộ, nguồn hỗ trợ: Chỉ một người hoặc một thứ cung cấp sự giúp đỡ về tinh thần hoặc vật chất.
    • Sự giữ vững, sự duy trì: Hành động giữ cho một cái gì đótrạng thái ổn định, không suy giảm.
    • (Từ hiếm) Sự đỡ, sự chống; vật đỡ, vật chống: Hỗ trợ về mặt vậthoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a exprimé son soutien total au projet. (Anh ấy đã bày tỏ sự ủng hộ hoàn toàn đối với dự án.)
    • Elle est le principal soutien de sa famille. ( ấycột trụ chính của gia đình.)
    • Le soutien des prix est essentiel pour les agriculteurs. (Việc giữ vững giá cảđiều cần thiết đối với nông dân.)
    • Ce pilier sert de soutien à la structure. (Cây cột này đóng vai trò là vật chống đỡ cho công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apporter son soutienquelqu'un/quelque chose)": Mang đến sự ủng hộ (cho ai/cái gì).

    • De nombreux pays ont apporté leur soutien humanitaire. (Nhiều quốc gia đã mang đến sự hỗ trợ nhân đạo.)
  • "Bénéficier du soutien de...": Nhận được sự ủng hộ từ...

    • La campagne bénéficie du soutien de plusieurs célébrités. (Chiến dịch nhận được sự ủng hộ từ nhiều người nổi tiếng.)
  • "En soutien de...": Để ủng hộ...

    • Il a pris la parole en soutien de cette cause. (Ông ấy đã phát biểu để ủng hộ cho sự nghiệp này.)
Biến thể từ liên quan
  • Soutenir (động từ): Ủng hộ, chống đỡ, duy trì.

    • Il faut soutenir les personnes en difficulté. (Cần phải ủng hộ những người gặp khó khăn.)
  • Soutenable (tính từ): Có thể chống đỡ được, có thể biện minh được.

    • Une position soutenable. (Một lập trường có thể biện minh được.)
  • Soutènement (danh từ): Sự chống đỡ, tường chắn (trong xây dựng).

    • Un mur de soutènement. (Một bức tường chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Appui: Sự chống đỡ, sự ủng hộ.
  • Aide: Sự giúp đỡ.
  • Assistance: Sự hỗ trợ, sự phụ tá.
  • Réconfort: Sự an ủi, sự khích lệ (về tinh thần).
Các cụm từ liên quan
  • Soutien technique: Hỗ trợ kỹ thuật.

    • Le soutien technique est disponible 24h/24. (Hỗ trợ kỹ thuật có sẵn 24/24.)
  • Soutien scolaire: Hỗ trợ học tập, dạy kèm.

    • Elle donne des cours de soutien scolaire. ( ấy dạy hỗ trợ học tập.)
  • Soutien logistique: Hỗ trợ hậu cần.

    • L'armée a besoin d'un soutien logistique important. (Quân đội cần một sự hỗ trợ hậu cần quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Être d'un grand soutien: Là một chỗ dựa lớn, rất đắc lực.

    • Son ami lui est d'un grand soutien dans cette épreuve. (Bạn anh ấymột chỗ dựa lớn trong thử thách này.)
  • Prêter son soutien: Cho mượn sự ủng hộ, giúp đỡ.

    • Ils ont prêté leur soutien à l'association. (Họ đã giúp đỡ cho hiệp hội.)
soutien

Il apporte son soutien à son ami qui traverse une période difficile.

danh từ giống đực
  1. sự ủng hộ
    • Apporter son soutien au gouvernement
      ủng hộ chính phủ
  2. cột trụ, người ủng hộ
    • Le soutien de la famille
      cột trụ của gia đình
    • Un des soutiens du gouvernement
      một trong những người ủng hộ chính phủ
  3. sự giữ vững
    • Le soutien des cours du caoutchouc
      sự giữ vững giá cao su
  4. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự đỡ, sự chống; vật đỡ, vật chống
    • tissus de soutien
      (thực vật học) đỡ
    • unité de soutien
      (quân sự) đơn vị hỗ trợ