secours

Học thuật
Thân thiện
secours

Au secours ! Un enfant tombe dans la piscine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cứu, sự cứu giúp, sự cứu tế: Hành động giúp đỡ ai đó thoát khỏi một tình huống nguy hiểm, khó khăn hoặc đau khổ.
    • (Số nhiều) Đồ trợ giúp, của trợ giúp; tiền cứu trợ: Những vật phẩm, tiền bạc hoặc nguồn lực được cung cấp để hỗ trợ.
    • Sự cứu viện; viện binh: Sự hỗ trợ, đặc biệtquân sự, được gửi đến để tăng cường.
    • Sự nhờ vào, sự dựa vào; cái giúp vào: Phương tiện, yếu tố hỗ trợ cần thiết để một việc gì đó xảy ra hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • (Cứu giúp ai.)
  • (Sự cứu người chết đuối.)
  • (Đồ cứu giúp bằng hiện vật.)
  • (Viện binh một vạn quân.)
  • (Không nhờ vào không khí, âm thanh không thể truyền lan đi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au secours!": Cụm từ kêu cứu, cầu viện khẩn cấp.
    • Il a crié "Au secours!" quand il est tombé à l'eau. (Anh ta đã kêu "Cứu tôi với!" khi rơi xuống nước.)
  • "Premiers secours": Sơ cứu, cấp cứu ban đầu.
    • Il a suivi une formation en premiers secours. (Anh ấy đã tham gia một khóa đào tạo về sơ cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Secourir (động từ): Cứu giúp, cứu trợ.
    • Il faut secourir les victimes. (Cần phải cứu giúp các nạn nhân.)
  • Secourable (tính từ): Sẵn sàng cứu giúp, hay giúp đỡ.
    • C'est une personne très secourable. (Đómột người rất sẵn sàng giúp đỡ.)
  • Secourisme (danh từ): Kỹ thuật/hoạt động cứu thương, cấp cứu.
    • Le secourisme est une compétence essentielle. (Cứu thươngmột kỹ năng thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Aide: Sự giúp đỡ, viện trợ.
  • Assistance: Sự hỗ trợ, sự giúp đỡ.
  • Sauvetage: Sự cứu hộ, cứu nạn (thường trong tình huống nguy hiểm cấp tính).
Từ trái nghĩa
  • Abandon: Sự bỏ rơi, sự từ bỏ.
  • Danger: Sự nguy hiểm, mối đe dọa.
secours

Au secours ! Un enfant tombe dans la piscine.

danh từ giống đực
  1. sự cứu, sự cứu giúp, sự cứu tế
    • Porter secours à quelqu'un
      cứu giúp ai
    • Secours aux noyés
      sự cứu người chết đuối
  2. (số nhiều) đồ trợ giúp, của trợ giúp; tiền cứu trợ
    • Secours en nature
      đồ cứu giúp bằng hiện vật
  3. sự cứu viện; viện binh
    • Un secours de dix mille hommes
      viện binh một vạn quân
  4. sự nhờ vào, sự dựa vào; cái giúp vào
    • Sans le secours de l'air, le son ne peut se répandre
      không nhờ vào không khí, âm thanh không thể truyền lan đi được
    • au secours!
      cứu tôi với!