délicatesse

danh từ giống cái
  1. sự tinh tế
  2. sự nhẹ nhàng, khéo léo
  3. sự tế nhị
  4. sự mảnh dẻ, sự yếu ớt, sự ẻo lả
  5. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự khó tính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "délicatesse"

délicatesse
Elle manipule l'œuf avec une grande délicatesse.