délisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắt (giẻ, vải ) để làm giấy: Hành động cắt nhỏ các loại vải, giẻ thành những mảnh nhỏ, thườngbước chuẩn bị trong quy trình sản xuất giấy thủ công truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ouvriers délisent les vieux chiffons avant de les transformer en pâte à papier. (Các công nhân cắt nhỏ những mảnh giẻ trước khi biến chúng thành bột giấy.)
    • Autrefois, on délisait le linge usé pour fabriquer du papier. (Ngày xưa, người ta cắt nhỏ vải vóc đã qua sử dụng để sản xuất giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "délisser des étoffes": cắt nhỏ các loại vải.
    • Cette machine sert à délisser des étoffes de lin. (Cỗ máy này dùng để cắt nhỏ các loại vải lanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Délissage (danh từ giống đực): hành động cắt giẻ để làm giấy; quá trình này.
    • Le délissage est une étape importante dans l'ancienne méthode de fabrication du papier. (Việc cắt giẻmột bước quan trọng trong phương pháp sản xuất giấy cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Découper: cắt ra, cắt nhỏ (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho việc làm giấy).
  • Trancher: cắt, chặt (thường dùng với dao).
Lưu ý
  • Từ "délisser" là một thuật ngữ chuyên môn, cổ xưa, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh của các ngành thủ công truyền thống như sản xuất giấy. Ngày nay, ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông.
ngoại động từ
  1. cắt (giẻ, để làm giấy)

Từ gần giống