déménager

ngoại động từ
  1. dọn đi
    • Déménager sa bibliothèque
      dọn thư viện đi
nội động từ
  1. dọn nhà
  2. (nghĩa bóng, thân mật) mất trí
    • Il dit cela? Il déménage
      nói thế à? mất trí rồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống