démêloir

Học thuật
Thân thiện
démêloir

Une femme utilise un démêloir pour peigner ses longs cheveux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lược thưa: Một loại lược răng thưa, dùng để gỡ rối hoặc chải tóc, đặc biệt là khi tóc ướt, không làm đau da đầu hoặc gãy tóc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle utilise un démêloir après le shampoing. ( ấy dùng một cái lược thưa sau khi gội đầu.)
    • Ce démêloir en bois est doux pour les cheveux. (Chiếc lược thưa bằng gỗ này rất nhẹ nhàng với tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "(thông tục) Vous faut-il un démêloir?": Một cách nói bóng gió, mỉa mai, có nghĩa đen là "Anh/chị cần một cái lược thưa không?", nhưng ngụ ý "Anh/chị bị tắc họng rồi ư?" hoặc "Sao không nói nữa đi?" (dùng khi ai đó đột ngột ngừng nói, có vẻ lúng túng hoặc không tìm được lời).
Biến thể từ liên quan
  • Démêler (động từ): gỡ rối, làm cho sáng tỏ.
    • démêler ses cheveux (gỡ rối tóc)
    • démêler une situation compliquée (làm sáng tỏ một tình huống phức tạp)
  • Peigne (danh từ): lược (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Peigne à dents larges: lược răng thưa.
démêloir

Une femme utilise un démêloir pour peigner ses longs cheveux.

danh từ giống đực
  1. lược thưa
    • vous faut-il un démêloir?
      (thông tục) tắc họng rồi ư?