démailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo mắt lưới: Hành động làm cho một mắt lưới (trong một tấm lưới) bị tuột ra hoặc tháo rời ra khỏi cấu trúc tổng thể.
- Tháo mắt xích (của dây xích): (Trong hàng hải) Hành động tách rời hoặc tháo một mắt xích ra khỏi một dây xích.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le pêcheur a dû démailler le filet pour réparer la grande déchirure. (Người ngư dân phải tháo mắt lưới để sửa chữa vết rách lớn.)
- Pour raccourcir la chaîne, il faut démailler un de ses maillons. (Để rút ngắn dây xích, phải tháo một mắt xích của nó ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Démailler un tricot": (Nghĩa mở rộng) Làm tuột mũi đan, tháo các mũi đan trong một sản phẩm dệt kim.
- Attention à ne pas démailler votre écharpe avec cette épingle. (Cẩn thận đừng để làm tuột mũi đan khăn choàng của bạn với cái ghim đó.)
Biến thể và từ gần giống
Démaillage (danh từ giống đực): Hành động tháo mắt lưới/mắt xích; tình trạng bị tuột mắt lưới/mắt xích.
- Le démaillage du filet est un travail minutieux. (Việc tháo mắt lưới là một công việc tỉ mỉ.)
Mailler (ngoại động từ): Đan thành mắt lưới, lắp mắt xích (nghĩa ngược lại).
- Maillon (danh từ giống đực): Mắt xích.
Từ đồng nghĩa
- Défaire (một mắt lưới/một mắt xích): Tháo ra, cởi ra.
- Désassembler (un maillon): Tháo rời (một mắt xích).
Từ trái nghĩa
- Mailler: Đan thành lưới, lắp mắt xích.
- Assembler: Lắp ráp, nối lại.
- Resserrer: Siết chặt lại.
ngoại động từ
- tháo mắt lưới
- (hàng hải) tháo mắt xích (của dây xích)