démailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo mắt lưới: Hành động làm cho một mắt lưới (trong một tấm lưới) bị tuột ra hoặc tháo rời ra khỏi cấu trúc tổng thể.
    • Tháo mắt xích (của dây xích): (Trong hàng hải) Hành động tách rời hoặc tháo một mắt xích ra khỏi một dây xích.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le pêcheur a démailler le filet pour réparer la grande déchirure. (Người ngư dân phải tháo mắt lưới để sửa chữa vết rách lớn.)
    • Pour raccourcir la chaîne, il faut démailler un de ses maillons. (Để rút ngắn dây xích, phải tháo một mắt xích của ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Démailler un tricot": (Nghĩa mở rộng) Làm tuột mũi đan, tháo các mũi đan trong một sản phẩm dệt kim.
    • Attention à ne pas démailler votre écharpe avec cette épingle. (Cẩn thận đừng để làm tuột mũi đan khăn choàng của bạn với cái ghim đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Démaillage (danh từ giống đực): Hành động tháo mắt lưới/mắt xích; tình trạng bị tuột mắt lưới/mắt xích.

    • Le démaillage du filet est un travail minutieux. (Việc tháo mắt lướimột công việc tỉ mỉ.)
  • Mailler (ngoại động từ): Đan thành mắt lưới, lắp mắt xích (nghĩa ngược lại).

  • Maillon (danh từ giống đực): Mắt xích.
Từ đồng nghĩa
  • Défaire (một mắt lưới/một mắt xích): Tháo ra, cởi ra.
  • Désassembler (un maillon): Tháo rời (một mắt xích).
Từ trái nghĩa
  • Mailler: Đan thành lưới, lắp mắt xích.
  • Assembler: Lắp ráp, nối lại.
  • Resserrer: Siết chặt lại.
ngoại động từ
  1. tháo mắt lưới
  2. (hàng hải) tháo mắt xích (của dây xích)

Từ trái nghĩa