démouler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo khuôn, dỡ khuôn ra: Hành động lấy một vật (thườngthực phẩm, bánh ngọt, hoặc một vật đúc) ra khỏi khuôn đã được sử dụng để tạo hình cho .
Ví dụ sử dụng
  • (Phải đợi cho bánh nguội trước khi tháo khuôn.)
  • (Người thợ thủ công đã tháo khuôn món đồ bằng đồng một cách cẩn thận.)
  • (Để dỡ khuôn thạch ra, hãy nhúng khuôn vào nước nóng một lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se démouler" (tự động từ, thông tục): Thoát ra, rút lui khỏi một tình huống khó khăn hoặc rắc rối.
    • Il a trouvé une excuse pour se démouler de cette réunion ennuyeuse. (Anh ta đã tìm được cái cớ để thoát khỏi cuộc họp chán ngắt đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Moule (danh từ): Cái khuôn.
  • Mouler (ngoại động từ): Đổ khuôn, tạo hình bằng khuôn.
  • Démoulage (danh từ): Hành động tháo khuôn.
Từ đồng nghĩa
  • Défaire le moule: Tháo khuôn (cách nói mô tả).
  • Sortir du moule: Lấy ra khỏi khuôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài "se démouler" đã được liệt kêmục sử dụng nâng cao.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "démouler".

ngoại động từ
  1. tháo khuôn, dỡ khuôn ra
    • Démouler une statue
      tháo khuôn một pho tượng