démancher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tháo cán, bỏ cán: Hành động tháo phần cán ra khỏi một vật dụng, thường là một công cụ hoặc nhạc cụ.
- Rời cần đàn: Trong âm nhạc, đặc biệt là chơi đàn ghita, hành động di chuyển bàn tay trái ra khỏi vị trí thông thường trên cần đàn để với tới những nốt cao hơn.
Nội động từ:
- Rời cần đàn: Hành động của người chơi đàn khi tự di chuyển tay ra khỏi vị trí cố định trên cần đàn, thường để thực hiện các kỹ thuật hoặc chơi các nốt ở quãng cao.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a dû démancher la hache pour la réparer. (Anh ấy phải tháo cán rìu ra để sửa chữa nó.)
- Le guitariste démanche pour atteindre les notes aiguës. (Người chơi ghita rời cần đàn để với tới những nốt cao.)
Nội động từ:
- Pour jouer ce passage, il faut démancher. (Để chơi đoạn này, phải rời cần đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Démancher une position: Một thuật ngữ trong âm nhạc, chỉ việc di chuyển bàn tay trái lên hoặc xuống cần đàn để thay đổi vị trí bấm phím, thường để chơi các nốt ngoài thế bấm cơ bản.
- Le solo nécessite de démancher plusieurs fois. (Đoạn độc tấu yêu cầu phải rời cần đàn nhiều lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Manche (danh từ): Cán (công cụ) hoặc cần đàn (nhạc cụ). Đây là danh từ gốc mà động từ "démancher" được hình thành.
- Remancher (ngoại động từ): Lắp cán lại, gắn cán vào. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "démancher" trong nghĩa tháo cán.
Từ đồng nghĩa
- Démancher (ngoại động từ):
- Dégonder: Tháo bản lề (nghĩa tương tự trong việc tháo rời một bộ phận).
- Démonter: Tháo rời, tháo ra.
- Démancher (nội động từ - trong âm nhạc):
- Changer de position: Thay đổi vị trí (tay trên cần đàn). (Đây là cách diễn đạt chung hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ "démancher".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "démancher".
ngoại động từ
- bỏ cán, tháo cán
nội động từ
- rời cần đàn (để đưa tay xuống ấn những nốt cao hơn)