démesure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự quá đỗi, sự quá chừng: Chỉ trạng thái, hành động hoặc đặc điểm vượt xa mức độ bình thường, hợp lý hoặc được chấp nhận, đặc biệt về tình cảm, thái độ, quy mô hoặc cường độ.
- Tính chất thái quá, sự vô độ: Biểu thị sự thiếu kiềm chế, vượt quá giới hạn, dẫn đến sự mất cân đối hoặc phi lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La démesure de sa colère nous a tous effrayés. (Sự quá chừng trong cơn giận của anh ta đã làm tất cả chúng tôi sợ hãi.)
- L'architecture de ce bâtiment frôle la démesure. (Kiến trúc của tòa nhà này gần như là sự thái quá.)
- Il a agi avec démesure, sans considérer les conséquences. (Anh ta đã hành động một cách quá đỗi, mà không xem xét hậu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans la démesure": Rơi vào sự thái quá, vượt quá mức cho phép.
- Son ambition l'a fait tomber dans la démesure. (Tham vọng của ông ta đã khiến ông rơi vào sự thái quá.)
"Être d'une démesure...": Có một sự quá đáng/khổng lồ...
- Ce projet est d'une démesure incroyable. (Dự án này có một quy mô khổng lồ không tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Démesuré, démesurée (tính từ): Quá khổ, quá đáng, vô độ.
- des ambitions démesurées (những tham vọng quá đáng)
- un palais aux proportions démesurées (một cung điện với tỷ lệ quá khổ)
Démesurément (trạng từ): Một cách quá đáng, vô cùng.
- Il est démesurément fier de son succès. (Anh ta tự hào một cách quá đáng về thành công của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Excès: Sự thái quá, sự quá độ.
- Déraison: Sự vô lý, sự phi lý.
- Gigantisme: Tính chất khổng lồ.
- Outrance: Sự cực đoan, sự thái quá (thường trong tranh luận, nghệ thuật).
Từ trái nghĩa
- Mesure: Sự điều độ, sự chừng mực.
- Modération: Sự ôn hòa, sự tiết chế.
- Retenue: Sự dè dặt, sự kìm chế.
- Proportion: Sự cân đối, tỷ lệ.
Thành ngữ liên quan
La démesure des sentiments: Sự thái quá trong tình cảm.
- La jalousie peut conduire à la démesure des sentiments. (Lòng ghen có thể dẫn đến sự thái quá trong tình cảm.)
Une démesure dans la démesure: Một sự thái quá chồng chất lên sự thái quá (cực kỳ quá đáng).
- Organiser une fête pour 1000 personnes dans un petit appartement, c'est une démesure dans la démesure ! (Tổ chức một bữa tiệc cho 1000 người trong một căn hộ nhỏ, đó là một sự thái quá chồng chất lên sự thái quá!)
danh từ giống cái
- sự quá đỗi, sự quá chừng (về tình cảm, thái độ)