démocrate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người dân chủ: Người ủng hộ hoặc tin tưởng vào các nguyên tắc của chế độ dân chủ, nơi quyền lực thuộc về nhân dân.
- Đảng viên Đảng Dân chủ (Mỹ): Thành viên của một trong hai đảng chính trị lớn ở Hoa Kỳ.
Tính từ:
- Dân chủ: Có tinh thần hoặc mang đặc tính của chế độ dân chủ; ủng hộ sự bình đẳng và quyền lực của nhân dân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- C'est un démocrate convaincu. (Anh ấy là một người dân chủ kiên định.)
- Les démocrates ont remporté les élections sénatoriales. (Các đảng viên Đảng Dân chủ đã thắng cử vào Thượng viện.)
Tính từ:
- Il a une attitude très démocrate. (Anh ấy có thái độ rất dân chủ.)
- Un esprit démocrate est essentiel pour cette discussion. (Một tinh thần dân chủ là điều cần thiết cho cuộc thảo luận này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Démocrate-chrétien(ne)": (Thuộc về) Dân chủ Cơ đốc giáo. Đây là một biến thể kết hợp, chỉ một xu hướng chính trị kết hợp các giá trị dân chủ với đạo đức Kitô giáo.
- Le parti démocrate-chrétien a proposé une nouvelle loi. (Đảng Dân chủ Cơ đốc đã đề xuất một đạo luật mới.)
Biến thể và từ gần giống
Démocratie (danh từ giống cái): Nền dân chủ, chế độ dân chủ.
- La démocratie est un système de gouvernement. (Dân chủ là một hệ thống chính quyền.)
Démocratique (tính từ): (Thuộc về) dân chủ, có tính chất dân chủ.
- C'est un pays démocratique. (Đó là một quốc gia dân chủ.)
Démocratiser (động từ): Dân chủ hóa.
- Il faut démocratiser l'accès à l'éducation. (Cần phải dân chủ hóa việc tiếp cận giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (nghĩa "người dân chủ"):
- Libéral(e): Người theo chủ nghĩa tự do (có thể có điểm chung về giá trị dân chủ).
- Républicain(ne): Người cộng hòa (trong ngữ cảnh ủng hộ chế độ cộng hòa, một hình thức dân chủ).
Tính từ:
- Égalitaire: Bình đẳng.
- Populaire: (Thuộc về) nhân dân.
Từ trái nghĩa
Danh từ:
- Autocrate: Nhà chuyên chế.
- Dictateur: Nhà độc tài.
Tính từ:
- Autoritaire: Độc đoán, chuyên quyền.
- Despotique: Chuyên chế.
tính từ
- dân chủ
- Esprit démocratetinh thần dân chủ
danh từ
- người dân chủ
- đảng viên đảng dân chủ (Mỹ)