démodé

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuật
Thân thiện
démodé

Ce manteau démodé est accroché dans le placard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lỗi thời trang: Chỉ một phong cách, trang phục hoặc vật dụng không còn hợp thời, không còn được ưa chuộng theo xu hướng hiện tại.
    • (Nghĩa bóng) Lỗi thời: Chỉ một ý tưởng, quan niệm, phương pháp hoặc công nghệ không còn phù hợp với thời đại, đã bị thay thế bởi cái mới hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ: (Chiếc váy này hoàn toàn lỗi thời trang.) (Những ý tưởng của anh ấy về giáo dục phần lỗi thời.) (Một chiếc điện thoại gập được coi là lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer de mode": Trở nên lỗi thời (đâymột cụm động từ diễn đạt quá trình trở nên démodé). Ce style de musique a passé de mode. (Phong cách âm nhạc này đã lỗi thời rồi.)

  • "Être démodé comme...": Lỗi thời như... (dùng để so sánh nhấn mạnh). Ce chapeau est démodé comme la dernière pluie. (Chiếc này lỗi thời như cơn mưa cuối cùng vậy - thành ngữ chỉ sự lỗi thời hoàn toàn.)

Biến thể từ gần giống
  • Démoder (verbe pronominal, ít dùng): Trở nên lỗi thời. Ce modèle se démode très vite. (Kiểu dáng này trở nên lỗi thời rất nhanh.)

  • Antonyme (Từ trái nghĩa):

    • À la mode: Hợp thời trang, thịnh hành.
    • Moderne: Hiện đại.
    • Tendance: Xu hướng, hợp thời.
Từ đồng nghĩa
  • Vieux jeu: kỹ, lỗi thời (thường dùng cho ý tưởng, cách cư xử).
  • Désuet: Cổ xưa, không còn dùng nữa (trang trọng hơn, thường dùng cho ngôn ngữ, luật lệ).
  • Passé: Đã qua, lỗi thời.
  • Ringard (thân mật, hơi chê): Sến, quê mùa, lỗi thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "démodé".

Thành ngữ liên quan
  • Ce qui est démodé revient à la mode: Cái gì lỗi thời rồi sẽ trở lại hợp thời (thời trang thường chu kỳ). (Đừng vứt chiếc áo khoác đó đi, cái gì lỗi thời rồi cũng sẽ trở lại hợp thời .)
démodé

Ce manteau démodé est accroché dans le placard.

tính từ
  1. lỗi thời trang
    • Vêtement démodé
      áo lỗi thời trang
  2. (nghĩa bóng) lỗi thời
    • Théorie démodée
      học thuyết lỗi thời

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "démodé"