Mode

/moud/
danh từ giống cái
  1. thời thượng, thị hiếu đương thời
  2. thời trang, mốt
    • Suivre la mode
      theo thời trang
  3. ngành may mặc nữ
    • à la mode
      đúng mốt
    • à la mode de
      theo kiểu, theo cách
    • boeuf à la mode
      thịt tiêm mỡ nấu rốt hành
    • magasin de modes
      cửa hàng quần áo đồ trang sức
    • passé de mode
      lỗi thời
danh từ giống đực
  1. phương thức, cách thức, lối
    • Mode de production
      phương thức sản xuất
    • Mode de vie
      lối sống
  2. (ngôn ngữ học) lối, thức
  3. (âm nhạc) điệu
    • Mode mineur
      điệu thứ

Khám phá thêm

Các từ liên quan