démonter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo rời, tháo ra: Hành động tách rời các bộ phận của một vật thể ra khỏi nhau.
- Làm cho ngã ngựa: Hành động khiến một kỵ sĩ bị rơi khỏi ngựa.
- (Hàng hải) Truất chức chỉ huy: Cách chức người chỉ huy trên tàu.
- (Nghĩa bóng) Làm chưng hửng, khiến bối rối: Làm cho ai đó mất bình tĩnh, lúng túng, không còn lý lẽ để đối đáp.
- (Săn bắn) Bắn sã cánh (chim): Bắn trúng khiến con chim không thể bay được nữa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut démonter le moteur pour le réparer. (Phải tháo động cơ ra để sửa chữa.)
- Le cheval a démonté son cavalier. (Con ngựa đã làm người kỵ sĩ ngã xuống.)
- Le capitaine a été démonté pour insubordination. (Vị thuyền trưởng đã bị cách chức vì tội không tuân lệnh.)
- Cette question inattendue l'a complètement démonté. (Câu hỏi bất ngờ đó đã hoàn toàn làm anh ta chưng hửng.)
- Le chasseur a démonté la perdrix. (Người thợ săn đã bắn sã cánh con gà gô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Démonter quelqu'un" (nghĩa bóng): Làm ai đó mất tinh thần, hoang mang.
- Ne te laisse pas démonter par ses critiques. (Đừng để bị mất tinh thần bởi những lời chỉ trích của anh ta.)
"Être démonté": Ở trong trạng thái bị tháo rời; hoặc (nghĩa bóng) cảm thấy bối rối, mất phương hướng.
- Ma bicyclette est démontée. (Chiếc xe đạp của tôi đang bị tháo rời.)
- Il était complètement démonté après l'entretien. (Anh ấy hoàn toàn bối rối sau cuộc phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
Démontable (tính từ): Có thể tháo rời được.
- Un lit démontable (Một cái giường có thể tháo rời)
Remonter (ngoại động từ): Lắp ráp lại, lên dây cót (đồng hồ), đi lên (dốc). Đây là từ trái nghĩa phổ biến của "démonter" trong nghĩa "tháo rời/lắp ráp".
- Remonter une horloge (Lên dây cót đồng hồ)
Từ đồng nghĩa
- Désassembler: Tháo rời, tháo ra (đồng nghĩa với nghĩa tháo lắp).
- Décontenancer: Làm mất bình tĩnh, làm bối rối (đồng nghĩa với nghĩa bóng).
- Désarçonner: Làm ngã ngựa (đồng nghĩa chuyên biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "démonter" với giới từ để tạo nghĩa mới. Các nghĩa khác nhau đã được thể hiện trong phần định nghĩa chính.)
Thành ngữ liên quan
- Démonter la boutique (à quelqu'un) (thông tục): Làm cho ai đó mất hết lý lẽ, đập tan lập luận của họ.
- Son argumentation solide lui a démonté la boutique. (Lập luận vững chắc của anh ta đã đập tan hết lý lẽ của đối phương.)
ngoại động từ
- tháo
- Démonter un fusiltháo một khẩu súng trường
- Démonter les manches d'un habittháo ống tay áo
- làm cho ngã ngựa
- Démonter un cavalierlàm cho người cưỡi ngựa ngã xuống
- (hàng hải) truất chức chỉ huy
- (nghĩa bóng) làm chưng hửng, khiến cho bối rối
- Cette objection l'a démontélời bác bẻ đó làm hắn chưng hửng
- (săn bắn) bắn sã cánh (chim)