démoraliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mất tinh thần, làm nản lòng: Hành động khiến ai đó mất đi sự tự tin, lòng can đảm, sự nhiệt tình hoặc niềm hy vọng.
- Làm bại hoại đạo đức: Hành động làm suy đồi đạo đức, phẩm hạnh hoặc các nguyên tắc đạo đức của một người hoặc một nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La défaite a démoralisé toute l'équipe. (Thất bại đã làm cả đội mất tinh thần.)
- Ces critiques constantes finissent par démoraliser les employés. (Những lời chỉ trích liên tục này cuối cùng sẽ làm nhân viên nản lòng.)
- La corruption généralisée démoralise la société. (Nạn tham nhũng tràn lan làm bại hoại đạo đức xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se laisser démoraliser": để bản thân bị mất tinh thần, trở nên nản chí.
- Il ne faut pas se laisser démoraliser par un échec. (Không nên để bản thân nản chí vì một thất bại.)
"démoraliser l'adversaire": làm đối thủ mất tinh thần (thường dùng trong thể thao, quân sự).
- Leur stratégie vise à démoraliser l'adversaire dès le début du match. (Chiến lược của họ nhằm làm đối thủ mất tinh thần ngay từ đầu trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
Démoralisant, démoralisante (tính từ): làm nản lòng, làm mất tinh thần.
- Une nouvelle démoralisante. (Một tin tức làm nản lòng.)
Démoralisation (danh từ): sự mất tinh thần, sự nản lòng; sự bại hoại đạo đức.
- La démoralisation des troupes. (Sự mất tinh thần của quân đội.)
Moraliser (ngoại động từ, từ trái nghĩa): giáo hóa, nâng cao đạo đức; động viên tinh thần.
Từ đồng nghĩa
- Décourager: làm nản lòng, làm thất vọng.
- Abattre: làm suy sụp, làm mất hết nghị lực.
- Déprimer: làm chán nản, làm buồn rầu.
- Corrompre (nghĩa "làm bại hoại đạo đức"): làm hư hỏng, làm tha hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "démoraliser" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "démoraliser" một cách cố định.)
ngoại động từ
- làm bại hoại đạo đức
- làm mất tinh thần, làm nản lòng